munich

munich

Munich is a beautiful city with historic buildings and large parks.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Munich: Thành phố thủ phủ lớn nhất của bang Bayern (Bavaria), nằmphía tây nam nước Đức. Đây một trung tâm văn hóa, kinh tế du lịch quan trọng của châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Munich nổi tiếng với lễ hội bia Oktoberfest hàng năm, một lễ hội bia nổi tiếng thế giới.)
  • (Thành phố Munich mang đến một lịch sử phong phú, kiến trúc đẹp các hoạt động nghệ thuật sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Munich Agreement": Thỏa thuận Munich (1938), một hiệp ước cho phép Đức Quốc xã sáp nhập Sudetenland của Tiệp Khắc, thường được dùng như một biểu tượng của chính sách nhượng bộ.

    • The Munich Agreement is often cited as a classic example of appeasement. (Thỏa thuận Munich thường được trích dẫn như một dụ điển hình của chính sách nhân nhượng.)
  • "Munich school": Trường phái Munich (trong nghệ thuật hoặc kinh tế), chỉ một nhóm học giả hoặc nghệ sĩ liên quan đến thành phố này.

    • The Munich school of economics emphasizes free markets and minimal government intervention. (Trường phái kinh tế Munich nhấn mạnh thị trường tự do sự can thiệp tối thiểu của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Munich-based (tính từ): trụ sở hoặc nguồn gốc từ Munich.

    • The company is a Munich-based startup specializing in renewable energy. (Công ty một công ty khởi nghiệp trụ sở tại Munich chuyên về năng lượng tái tạo.)
  • Munichite (danh từ, hiếm): cư dân của Munich.

    • A Munichite would proudly show you the city's historic landmarks. (Một cư dân Munich sẽ tự hào chỉ cho bạn các địa danh lịch sử của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Bavarian capital: thủ phủ của Bayern.
  • München (tên gốc tiếng Đức của Munich).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "Munich". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng: - "to Munich" (động từ, hiếm, không chính thức): hành động nhượng bộ hoặc thỏa hiệp một cách yếu kém (ám chỉ Thỏa thuận Munich). - The government decided to Munich the opposition's demands rather than face a crisis. (Chính phủ quyết định nhượng bộ các yêu cầu của phe đối lập thay vì đối mặt với một cuộc khủng hoảng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Munich-style": theo phong cách của Munich, thường liên quan đến sự pha trộn giữa truyền thống hiện đại.
    • The restaurant serves Munich-style sausages with a contemporary twist. (Nhà hàng phục vụ xúc xích kiểu Munich với một biến tấu hiện đại.)