residence

/'rezidəns/
Học thuật
Thân thiện
residence

The family lives in a large residence near the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trú, sự: Hành động sống tại một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian.
    • Nơi ở, chỗ: Địa điểm cụ thể một người hoặc gia đình sinh sống.
    • Dinh thự, biệt thự: Một ngôi nhà lớn, trang trọng, thường dành cho người địa vị quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He took up residence in a small apartment. (Anh ấy bắt đầu trú trong một căn hộ nhỏ.)
    • This street has many private residences. (Con phố này nhiều nhà ở riêng.)
    • The ambassador's residence is heavily guarded. (Dinh thự của đại sứ được bảo vệ nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Permanent residence": nơi trú thường xuyên, thường trú.

    • She applied for permanent residence in Canada. ( ấy đã nộp đơn xin thường trú tại Canada.)
  • "Official residence": dinh thự chính thức, nơicông vụ.

    • The White House is the official residence of the U.S. President. (Nhà Trắng dinh thự chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ.)
  • "In residence": đang trú, đangtại chỗ (thường dùng cho nghệ sĩ, học giả tại một cơ sở).

    • The university has a famous writer in residence this semester. (Trường đại học một nhà văn nổi tiếng đang trú làm việc trong học kỳ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Reside (động từ): trú, sinh sống.

    • They reside in the suburbs. (Họ trú ở ngoại ô.)
  • Residential (tính từ): thuộc về khu dân cư, dùng để ở.

    • This is a quiet residential area. (Đây một khu dân cư yên tĩnh.)
  • Residency (danh từ): tình trạng trú; thời gian thực tập nội trú (của bác sĩ).

    • He completed his medical residency at a large hospital. (Anh ấy đã hoàn thành thời gian nội trú y khoa tại một bệnh viện lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dwelling: nơi ở, chỗ ở (trang trọng hơn).
  • Abode: nơi ngụ, chỗ ở (văn chương).
  • Home: nhà, gia đình (mang tính cảm xúc, thân thuộc).
Thành ngữ liên quan
  • "To take up residence": bắt đầu sốngmột nơi nào đó.

    • The birds take up residence in the trees every spring. (Những con chim bắt đầu trú trên cây vào mỗi mùa xuân.)
  • "Residence permit": giấy phép trú.

    • You need a valid residence permit to work here. (Bạn cần giấy phép trú hợp lệ để làm việc tại đây.)
residence

The family lives in a large residence near the park.

danh từ
  1. sự ở, sự trú, sự trú ngụ
    • to take up one's residence in the country
      vềnông thôn
    • during my residence abroad
      trong khi tôinước ngoài
  2. chỗ ở, nơi trú, nhà ở
    • a desirable residence for sale
      một căn nhà đẹp để bán
  3. dinh thự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "residence"