mantell

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gideon Mantell: Tên của một nhà địa chất học người Anh (1790–1852), được ghi nhớ người đầu tiên công nhận rằng khủng long loài bò sát. Từ này thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử này trong bối cảnh khoa học hoặc cổ sinh vật học.

dụ sử dụng
  • (Gideon Mantell được ghi nhận với việc phát hiện ra khủng long Iguanodon.)
  • (Công trình của Mantell đã đặt nền móng cho ngành cổ sinh vật học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mantell's theory": lý thuyết của Mantell về khủng long.

    • Mantell's theory that dinosaurs were reptiles was revolutionary at the time. (Lý thuyết của Mantell cho rằng khủng long bò sát đã mang tính cách mạng vào thời đó.)
  • "Mantell's fossil": hóa thạch do Mantell phát hiện.

    • The museum displays Mantell's fossil collection. (Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập hóa thạch của Mantell.)
Biến thể từ gần giống
  • Mantellian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Gideon Mantell.
    • The Mantellian approach to fossil study is still influential. (Cách tiếp cận Mantellian đối với nghiên cứu hóa thạch vẫn còn ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà địa chất học: geologist (trong tiếng Anh, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng chỉ nghề nghiệp).
  • Người tiên phong: pioneer (trong lĩnh vực cổ sinh vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể nào liên quan đến từ "Mantell" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Mantell".