mandela

mandela

A man reads a biography of Nelson Mandela in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nelson Mandela: Một nhà hoạt động chống chủ nghĩa phân biệt chủng tộc (apartheid) nổi tiếng người Nam Phi, từng bị cầm tù 27 năm sau đó trở thành tổng thống da màu đầu tiên của Nam Phi vào năm 1994. Tên ông thường được dùng để chỉ biểu tượng của sự tha thứ, hòa giải đấu tranh cho tự do.
dụ sử dụng
  • (Mandela đã trải qua 27 năm trong niềm tin của mình.)
  • (Thế giới đã thương tiếc cái chết của Mandela vào năm 2013.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mandela effect": Hiệu ứng Mandela – hiện tượng một nhóm lớn người nhớ sai một sự kiện hoặc chi tiết lịch sử, như việc nhiều người nhớ nhầm rằng Mandela đã chết trong vào thập niên 1980 thay vì năm 2013.
    • The Mandela effect is a fascinating example of collective false memory. (Hiệu ứng Mandela một dụ thú vị về trí nhớ sai lệch tập thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandela: (danh từ) Tên riêng, không biến thể. Tuy nhiên, có thể dùng làm tính từ trong các cụm từ như (di sản của Mandela).
Từ đồng nghĩa
  • Nelson Mandela: Tên đầy đủ, thường dùng thay thế.
  • Madiba: Biệt danh trìu mến của Mandela trong văn hóa Nam Phi, dùng để thể hiện sự kính trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ "Mandela".
Thành ngữ liên quan
  • "Walk the Mandela walk": (không chính thức) Sống theo tinh thần của Mandela, tức là tha thứ, hòa giải đấu tranh cho công lý.
    • He tries to walk the Mandela walk by promoting peace in his community. (Anh ấy cố gắng sống theo tinh thần của Mandela bằng cách thúc đẩy hòa bình trong cộng đồng mình.)