mendel

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mendel: Tên của Gregor Mendel, một tu dòng Augustinô nhà thực vật học người Áo (1822-1884). Ông được công nhận người sáng lập ngành di truyền học hiện đại nhờ các thí nghiệm lai giống đậu Lan. Công trình của ông đã thiết lập các quy luật di truyền cơ bản.

dụ sử dụng
  • (Gregor Mendel conducted his experiments on pea plants in the monastery garden.)
  • (Mendel's laws of inheritance are the foundation of modern biology.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mendelian" (tính từ): thuộc về Mendel hoặc các quy luật di truyền của ông.
    • Tính trạng này tuân theo quy luật phân ly Mendel. (This trait follows Mendel's law of segregation.)
  • "Mendelism" (danh từ): học thuyết di truyền dựa trên các khám phá của Mendel.
    • Mendelism đã thay đổi cách hiểu của chúng ta về di truyền. (Mendelism changed our understanding of heredity.)
Biến thể từ gần giống
  • Mendelian (tính từ): liên quan đến Mendel hoặc di truyền học Mendel.
    • Di truyền Mendel cơ sở của nhiều nghiên cứu sinh học. (Mendelian genetics is the basis of many biological studies.)
  • Mendelism (danh từ): học thuyết di truyền Mendel.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà di truyền học tiên phong: người đặt nền móng cho di truyền học.
  • Người phát hiện quy luật di truyền: chỉ Gregor Mendel.
Các cụm từ liên quan
  • Quy luật Mendel: tập hợp các nguyên tắc di truyền do Mendel phát hiện.
    • Quy luật Mendel về phân ly tổ hợp độc lập được giảng dạy trong các lớp sinh học. (Mendel's laws of segregation and independent assortment are taught in biology classes.)
Thành ngữ liên quan
  • "Di sản của Mendel": ám chỉ những đóng góp nền tảng của Mendel cho khoa học.
    • Di sản của Mendel vẫn còn ảnh hưởng đến nghiên cứu gen ngày nay. (Mendel's legacy still influences genetic research today.)