manul

manul

A manul sits on a rocky ledge in the mountains.

Định nghĩa

Danh từ: - Mèo manul: Một loài mèo hoang nhỏ, sốngvùng núi Siberia, Tây Tạng Mông Cổ. Loài mèo này bộ lông dày, dài, khuôn mặt phẳng đôi tai thấp, thích nghi với khí hậu lạnh giá.

dụ sử dụng
  • (Mèo manul được biết đến với bộ lông dày thân hình chắc nịch.)
  • (Tôi đã xem một bộ phim tài liệu về mèo manul sốngvùng núi Mông Cổ.)
  • (Mèo manul loài động vật sống đơn độc, săn mồi vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the manul's habitat": môi trường sống của mèo manul.

    • The manul's habitat is threatened by climate change. (Môi trường sống của mèo manul đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.)
  • "to study the manul": nghiên cứu mèo manul.

    • Scientists are studying the manul to understand its behavior better. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu mèo manul để hiểu hơn về hành vi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Manul (n): Không biến thể phổ biến. Từ này thường được dùng nguyên dạng trong tiếng Việt, nhưng đôi khi được gọi là mèo Pallas (theo tên nhà tự nhiên học Peter Simon Pallas).
    • The manul is also called Pallas's cat. (Mèo manul còn được gọi là mèo Pallas.)
Từ đồng nghĩa
  • Mèo Pallas: Tên gọi khác của loài mèo này, dùng phổ biến trong sách vở khoa học.
  • Otocolobus manul: Tên khoa học của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to spot a manul": phát hiện một con mèo manul.

    • It is rare to spot a manul in the wild. (Rất hiếm khi phát hiện mèo manul trong tự nhiên.)
  • "to protect the manul": bảo vệ mèo manul.

    • Conservationists work hard to protect the manul from poaching. (Các nhà bảo tồn nỗ lực bảo vệ mèo manul khỏi nạn săn trộm.)
Thành ngữ liên quan
  • "as elusive as a manul": khó nắm bắt như mèo manul (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ điều đó rất khó tìm hoặc khó hiểu).
    • Her true intentions were as elusive as a manul. (Ý định thực sự của ấy khó nắm bắt như mèo manul.)