monal
Định nghĩa
Danh từ: - Gà lôi monal: Một loài chim trĩ có bộ lông sặc sỡ, nhiều màu sắc rực rỡ, sống ở Nam Á. Từ "monal" dùng để chỉ chính xác loài chim này, không phải bất kỳ loài chim trĩ nào khác.
Ví dụ sử dụng
- (Gà lôi monal nổi tiếng vì bộ lông rực rỡ của nó.)
- (Tôi đã thấy một con gà lôi monal trong rừng Himalaya.)
- (Gà lôi monal là biểu tượng của vẻ đẹp trong văn hóa Nepal.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Himalayan monal": một phân loài cụ thể của gà lôi monal, sống chủ yếu ở dãy Himalaya.
- The Himalayan monal is the national bird of Nepal. (Gà lôi monal Himalaya là loài chim quốc gia của Nepal.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến: "Monal" là từ gốc và ít khi được biến đổi. Tuy nhiên, có thể gặp dạng số nhiều monals.
- Several monals were spotted in the reserve. (Một số con gà lôi monal đã được phát hiện trong khu bảo tồn.)
Từ đồng nghĩa
- Gà lôi: (nghĩa rộng hơn) chỉ chung các loài chim thuộc họ trĩ, nhưng không đặc trưng cho "monal".
- Pheasant: (tiếng Anh) tương đương với "gà lôi", nhưng "monal" là một loài cụ thể trong nhóm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Monal" là danh từ chỉ loài chim, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Monal" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.