manilla

/mə'nilə/ Cách viết khác : (Manilla) /mə'nilə/
Học thuật
Thân thiện
manilla

A clerk files a document in a manilla folder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy manila: Một loại giấy hoặc bìa cứng mỏng, bền, màu nâu nhạt bề mặt nhẵn, thường được làm từ sợi cây chuối (abacá).
    • Sợi abacá (sợi chuối): Nguyên liệu thô bền chắc từ cây chuối, dùng để sản xuất giấy, dây thừng các sản phẩm khác. (Cách viết khác: manila).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The important documents were stored in a manilla envelope. (Những tài liệu quan trọng được cất trong một phong bì bằng giấy manila.)
    • Traditional ropes in the region were often made from manilla. (Dây thừng truyền thống trong vùng thường được làm từ sợi chuối manila.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manilla hemp": Một thuật ngữ để chỉ sợi abacá, loại sợi tự nhiên bền chắc lấy từ cây chuối Manila.
    • Manilla hemp was historically a major export product. (Sợi chuối Manila từng một mặt hàng xuất khẩu chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Manila: Cách viết phổ biến hơn của từ này, đặc biệt trong các ngữ cảnh hiện đại ( dụ: Manila envelope, Manila paper).
  • Abacá: Tên gọi khoa học kỹ thuật của cây chuối lấy sợi, nguồn gốc để sản xuất giấy manila.
  • Manila hemp: Tên gọi khác của sợi abacá.
Từ đồng nghĩa
  • Manila paper: giấy manila.
  • Fiber paper: giấy sợi (nghĩa rộng).
manilla

A clerk files a document in a manilla folder.

danh từ
  1. sợi cây chuối sợi (để bện thừng) ((cũng) manila hemp)
  2. xì gà mani

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống