manilla
/mə'nilə/ Cách viết khác : (Manilla) /mə'nilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy manila: Một loại giấy hoặc bìa cứng mỏng, bền, có màu nâu nhạt và bề mặt nhẵn, thường được làm từ sợi cây chuối (abacá).
- Sợi abacá (sợi chuối): Nguyên liệu thô bền chắc từ cây chuối, dùng để sản xuất giấy, dây thừng và các sản phẩm khác. (Cách viết khác: manila).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The important documents were stored in a manilla envelope. (Những tài liệu quan trọng được cất trong một phong bì bằng giấy manila.)
- Traditional ropes in the region were often made from manilla. (Dây thừng truyền thống trong vùng thường được làm từ sợi chuối manila.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Manilla hemp": Một thuật ngữ cũ để chỉ sợi abacá, loại sợi tự nhiên bền chắc lấy từ lá cây chuối Manila.
- Manilla hemp was historically a major export product. (Sợi chuối Manila từng là một mặt hàng xuất khẩu chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Manila: Cách viết phổ biến hơn của từ này, đặc biệt trong các ngữ cảnh hiện đại (ví dụ: Manila envelope, Manila paper).
- Abacá: Tên gọi khoa học và kỹ thuật của cây chuối lấy sợi, là nguồn gốc để sản xuất giấy manila.
- Manila hemp: Tên gọi khác của sợi abacá.
Từ đồng nghĩa
- Manila paper: giấy manila.
- Fiber paper: giấy sợi (nghĩa rộng).
danh từ
- sợi cây chuối sợi (để bện thừng) ((cũng) manila hemp)
- xì gà mani