mho

Định nghĩa

Danh từ: - Mho: Đơn vị đo độ dẫn điện, bằng nghịch đảo của ohm. Mho đơn vị , ngày nay thường được thay thế bằng siemens (S).

dụ sử dụng
  • (Độ dẫn điện của dây này 5 mhos.)
  • (Một mho bằng một siemens.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mho thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc vật , đặc biệt khi nói về độ dẫn điện của vật liệu.
    • The conductivity of copper is approximately 58 million mhos per meter. (Độ dẫn điện của đồng xấp xỉ 58 triệu mhos trên một mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Siemens (S): Đơn vị hiện đại thay thế cho mho, ký hiệu S.
    • Conductance is measured in siemens, not mhos, in modern textbooks. (Độ dẫn điện được đo bằng siemens, không phải mhos, trong sách giáo khoa hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Siemens: Đơn vị tương đương trong hệ đo lường quốc tế (SI).
  • Reciprocal ohm: Nghịch đảo của ohm, một cách diễn đạt khác của mho.
Các cụm từ liên quan
  • Mho per meter (mho/m): Đơn vị đo độ dẫn điện riêng (conductivity).
    • The conductivity of seawater is about 5 mhos per meter. (Độ dẫn điện của nước biển khoảng 5 mhos trên một mét.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mho" do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mho
A scientist writes the symbol for a mho on a whiteboard.