murer

ngoại động từ
  1. xây tường xunh quanh
  2. xây bịt lại, lấp kính
    • Murer une porte
      xây bịt một cái cửa
    • Mineurs murés au fond
      thợ mỏ bị lấp kín dưới hầm do bị sập hầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "murer"