mûrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây dâu tằm: Một loại cây thuộc họ Moraceae, được trồng chủ yếu để lấy lá nuôi tằm hoặc lấy quả (dâu tằm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les feuilles du mûrier sont la nourriture exclusive du ver à soie. (Lá của cây dâu tằm là thức ăn duy nhất của con tằm.)
- Ils ont planté un mûrier blanc dans le jardin. (Họ đã trồng một cây dâu tằm trắng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc văn hóa, mûrier có thể tượng trưng cho sự chăm chỉ, sự khởi đầu của ngành sản xuất tơ lụa.
- La région est célèbre pour ses champs de mûriers. (Vùng này nổi tiếng với những cánh đồng dâu tằm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mûre (danh từ giống cái): Quả dâu tằm.
- Elle a cueilli des mûres noires. (Cô ấy đã hái những quả dâu tằm đen.)
- Mûrier blanc: Cây dâu tằm trắng (loại phổ biến để nuôi tằm).
- Mûrier noir: Cây dâu tằm đen (thường được trồng để lấy quả).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp. Có thể mô tả là (cây tơ lụa) trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ mûrier.