mûrir
Nội động từ:
- Chín (về trái cây, hoa quả): Chỉ quá trình trái cây phát triển đến độ có thể ăn được, thường có hương vị ngọt hơn và mềm hơn.
- Chín chắn, trưởng thành (về suy nghĩ, con người): Chỉ sự phát triển về mặt tinh thần, trí tuệ hoặc tính cách, trở nên khôn ngoan và có kinh nghiệm hơn.
- Chín muồi (về một tình huống, ý tưởng): Chỉ trạng thái đã phát triển đầy đủ và sẵn sàng để hành động hoặc đưa ra quyết định.
Ngoại động từ:
- Làm cho chín: Tác động bên ngoài (như ánh nắng, nhiệt độ) để đẩy nhanh hoặc gây ra quá trình chín của trái cây.
- Làm cho chín chắn, làm trưởng thành: Khiến một người trở nên chín chắn hơn, thường thông qua kinh nghiệm hoặc thời gian.
- Suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ lưỡng: Dành thời gian suy nghĩ thấu đáo về một kế hoạch hoặc ý tưởng trước khi thực hiện.
Tự động từ (thông tục):
- Say rượu: Trạng thái bị ảnh hưởng bởi rượu, thường dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng.
Nội động từ:
- Les bananes mûrissent rapidement à la chaleur. (Chuối chín nhanh trong nhiệt độ nóng.)
- Il a beaucoup mûri depuis ses années d'université. (Anh ấy đã chín chắn hơn rất nhiều kể từ thời đại học.)
- L'idée a besoin de temps pour mûrir. (Ý tưởng cần thời gian để chín muồi.)
Ngoại động từ:
- Le soleil d'été mûrit les tomates. (Nắng hè làm cà chua chín.)
- Les responsabilités l'ont mûri. (Những trách nhiệm đã làm anh ta chín chắn hơn.)
- Nous devons mûrir notre projet avant de le présenter. (Chúng ta phải suy nghĩ chín chắn về dự án của mình trước khi trình bày.)
Tự động từ (thông tục):
- Après trois verres, il commençait à mûrir. (Sau ba ly, anh ta bắt đầu say rồi.)
"Laisser mûrir": Để cho chín muồi, không vội vàng, cho thời gian để một ý tưởng hoặc tình huống phát triển đầy đủ.
- Il est préférable de laisser mûrir cette décision importante. (Tốt hơn hết là để cho quyết định quan trọng này chín muồi đã.)
"Être mûr pour quelque chose": Đã sẵn sàng, đã chín muồi cho một việc gì đó.
- Elle est mûre pour un poste de direction. (Cô ấy đã chín muồi cho một vị trí quản lý.)
Mûr (tính từ): Chín; chín chắn, trưởng thành.
- Un fruit mûr (một trái cây chín) / Un homme mûr (một người đàn ông chín chắn/trưởng thành).
Mûrissement (danh từ): Sự chín, quá trình chín (của trái cây hoặc ý tưởng).
- Le mûrissement des idées (sự chín muồi của các ý tưởng).
Mûrier (danh từ): Cây dâu tằm (loại cây cho quả).
- Nội động từ (chín): Jaunir (chuyển vàng - cho chuối), ramollir (mềm ra).
- Nội/Ngoại động từ (chín chắn): Maturer (làm cho chín, trưởng thành - ít dùng hơn), développer (phát triển).
- Tự động từ (say): Être ivre, être soûl (say rượu).
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "mûrir".
"Les fruits ne sont pas mûrs": Nghĩa đen: Trái cây chưa chín. Nghĩa bóng: Thời cơ chưa đến, điều kiện chưa chín muồi.
- Ne précipitons rien, les fruits ne sont pas mûrs. (Đừng vội vàng gì cả, thời cơ chưa chín muồi.)
"Mûrir comme un fruit": Chín như một trái cây. Dùng để ví von về sự trưởng thành tự nhiên và êm đềm của một người.
- Il a mûri comme un fruit, sans heurts. (Anh ấy đã trưởng thành một cách tự nhiên, không có gì sóng gió.)
- chín
- Fruits qui mûrissentquả chính
- chín chắn
- Son esprit a mûriđầu óc anh ta đã chín chắn
- chín muồi
- Laisser mûrir cette affaiređể việc ấy chín muồi đã
- làm chín
- Le soleil mûrit les fruitsánh nắng làm chín quả cây
- làm chín chắn
- L'âge l'a mûrituổi tác làm anh ta chín chắn hơn
- suy nghĩ chín chắn
- Mûrir un plansuy nghĩ chín chắn một kế hoạch
- (thông tục) say rượu