mûrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Chín (về trái cây, hoa quả): Chỉ quá trình trái cây phát triển đến độ có thể ăn được, thường hương vị ngọt hơn mềm hơn.
    • Chín chắn, trưởng thành (về suy nghĩ, con người): Chỉ sự phát triển về mặt tinh thần, trí tuệ hoặc tính cách, trở nên khôn ngoan kinh nghiệm hơn.
    • Chín muồi (về một tình huống, ý tưởng): Chỉ trạng thái đã phát triển đầy đủ sẵn sàng để hành động hoặc đưa ra quyết định.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho chín: Tác động bên ngoài (như ánh nắng, nhiệt độ) để đẩy nhanh hoặc gây ra quá trình chín của trái cây.
    • Làm cho chín chắn, làm trưởng thành: Khiến một người trở nên chín chắn hơn, thường thông qua kinh nghiệm hoặc thời gian.
    • Suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ lưỡng: Dành thời gian suy nghĩ thấu đáo về một kế hoạch hoặc ý tưởng trước khi thực hiện.
  3. Tự động từ (thông tục):

    • Say rượu: Trạng thái bị ảnh hưởng bởi rượu, thường dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les bananes mûrissent rapidement à la chaleur. (Chuối chín nhanh trong nhiệt độ nóng.)
    • Il a beaucoup mûri depuis ses années d'université. (Anh ấy đã chín chắn hơn rất nhiều kể từ thời đại học.)
    • L'idée a besoin de temps pour mûrir. (Ý tưởng cần thời gian để chín muồi.)
  • Ngoại động từ:

    • Le soleil d'été mûrit les tomates. (Nắng làm cà chua chín.)
    • Les responsabilités l'ont mûri. (Những trách nhiệm đã làm anh ta chín chắn hơn.)
    • Nous devons mûrir notre projet avant de le présenter. (Chúng ta phải suy nghĩ chín chắn về dự án của mình trước khi trình bày.)
  • Tự động từ (thông tục):

    • Après trois verres, il commençait à mûrir. (Sau ba ly, anh ta bắt đầu say rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser mûrir": Để cho chín muồi, không vội vàng, cho thời gian để một ý tưởng hoặc tình huống phát triển đầy đủ.

    • Il est préférable de laisser mûrir cette décision importante. (Tốt hơn hếtđể cho quyết định quan trọng này chín muồi đã.)
  • "Être mûr pour quelque chose": Đã sẵn sàng, đã chín muồi cho một việc gì đó.

    • Elle est mûre pour un poste de direction. ( ấy đã chín muồi cho một vị trí quản lý.)
Biến thể từ liên quan
  • Mûr (tính từ): Chín; chín chắn, trưởng thành.

    • Un fruit mûr (một trái cây chín) / Un homme mûr (một người đàn ông chín chắn/trưởng thành).
  • Mûrissement (danh từ): Sự chín, quá trình chín (của trái cây hoặc ý tưởng).

    • Le mûrissement des idées (sự chín muồi của các ý tưởng).
  • Mûrier (danh từ): Cây dâu tằm (loại cây cho quả).

Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (chín): Jaunir (chuyển vàng - cho chuối), ramollir (mềm ra).
  • Nội/Ngoại động từ (chín chắn): Maturer (làm cho chín, trưởng thành - ít dùng hơn), développer (phát triển).
  • Tự động từ (say): Être ivre, être soûl (say rượu).
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "mûrir".

Thành ngữ liên quan
  • "Les fruits ne sont pas mûrs": Nghĩa đen: Trái cây chưa chín. Nghĩa bóng: Thời cơ chưa đến, điều kiện chưa chín muồi.

    • Ne précipitons rien, les fruits ne sont pas mûrs. (Đừng vội vàng cả, thời cơ chưa chín muồi.)
  • "Mûrir comme un fruit": Chín như một trái cây. Dùng để ví von về sự trưởng thành tự nhiên êm đềm của một người.

    • Il a mûri comme un fruit, sans heurts. (Anh ấy đã trưởng thành một cách tự nhiên, không sóng gió.)
nội động từ
  1. chín
    • Fruits qui mûrissent
      quả chính
  2. chín chắn
    • Son esprit a mûri
      đầu óc anh ta đã chín chắn
  3. chín muồi
    • Laisser mûrir cette affaire
      để việc ấy chín muồi đã
ngoại động từ
  1. làm chín
    • Le soleil mûrit les fruits
      ánh nắng làm chín quả cây
  2. làm chín chắn
    • L'âge l'a mûri
      tuổi tác làm anh ta chín chắn hơn
  3. suy nghĩ chín chắn
    • Mûrir un plan
      suy nghĩ chín chắn một kế hoạch
tự động từ
  1. (thông tục) say rượu