marée

Học thuật
Thân thiện
marée

La marée monte doucement sur la plage de galets.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước triều, thủy triều: Hiện tượng nước biển lên xuống theo chu kỳ do lực hấp dẫn của Mặt Trăng Mặt Trời.
    • biển tươi, hải sản tươi: Chỉ chung các loại hải sản mới đánh bắt, còn tươi sống.
    • (Nghĩa bóng) Đám đông, làn (cảm xúc, sự kiện): Một lượng lớn người hoặc một cảm xúc mạnh mẽ di chuyển hoặc lan tỏa như thủy triều.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa thủy triều:
    • La marée est haute ce soir. (Tối nay nước triều lên cao.)
    • Nous avons pêché des crevettes à marée basse. (Chúng tôi bắt tôm khi thủy triều xuống.)
  • Nghĩa hải sản tươi:
    • Le marché du port propose une belle marée ce matin. (Chợcảng bán hải sản tươi rất ngon sáng nay.)
    • Il a acheté de la marée pour faire une soupe. (Anh ấy đã mua hải sản tươi để nấu súp.)
  • Nghĩa bóng (đám đông, làn sóng):
    • Une marée de manifestants a défilé dans la rue. (Một đám đông người biểu tình đã diễu hành trên phố.)
    • Une marée de joie l'envahit à cette nouvelle. (Một làn sóng vui sướng tràn ngập trong anh ta khi nghe tin này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marée descendante" / "Marée montante": Nước triều xuống / Nước triều lên.
    • Attention, la marée montante est très rapide ici. (Cẩn thận, nước triều lên rất nhanhđây.)
  • "Odeur de marée": Mùi biển tươi, mùi hải sản.
    • Le quai avait une forte odeur de marée. (Bến cảng có mùi hải sản tươi rất nồng.)
Biến thể từ liên quan
  • Marinée (tính từ giống cái): Được ướp (thường, thịt trong gia vị).
    • Des harengs marinés. (Cá trích ướp.)
  • Marémote (tính từ): Vận hành bằng thủy triều, liên quan đến năng lượng thủy triều.
    • Une usine marémotrice. (Nhà máy thủy điện sử dụng thủy triều.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủy triều: Flux (triều lên), reflux (triều xuống) - (các từ này nhấn mạnh vào chiều chuyển động của nước).
  • Hải sản tươi: Fruits de mer (chỉ chung hải sản), poisson frais ( tươi).
  • Đám đông (nghĩa bóng): Foule, vague, déferlante.
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Arriver comme marée en carême: Đến rất đúng lúc, đúng lúc cần thiết (nghĩa đen: đến như thủy triều vào mùa chay - tức là điều hiếm có quý giá).
    • Ton aide arrive comme marée en carême ! (Sự giúp đỡ của bạn đến đúng lúc quá!)
  • Contre vents et marées: Bất chấp mọi trở ngại, bất chấp sóng gió (nghĩa đen: chống lại gió thủy triều).
    • Il a poursuivi son rêve contre vents et marées. (Anh ấy đã theo đuổi ước mơ của mình bất chấp mọi khó khăn.)
  • Être à marée basse: (Nghĩa bóng) Ở trong tình trạng cạn kiệt, xuống dốc (về tài chính, ý tưởng, năng lượng).
    • Mon inspiration est à marée basse en ce moment. (Nguồn cảm hứng của tôi đang cạn kiệt vào lúc này.)
marée

La marée monte doucement sur la plage de galets.

{{marées}}
danh từ giống cái
  1. nước triều, thủy triều
    • Marée descendante
      nước triều xuống
  2. biển tươi, hải sản tươi
    • Odeur de marée
      mùi biển tươi
    • Train de marée
      xe lửa chở hải sản tươi
  3. (nghĩa bóng) đám đông, làn
    • Une marée humaine envahit la place
      một đám đông người
  4. tràn ngập quảng trường
    • Une marée de bonheur montait en lui
      một làn hạnh phúc tràn ngập lòng anh ta
    • arriver comme marée en carême
      đến rất đúng lúc
    • contre vents et marée
      bất chấp mọi trở ngại