mère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Mẹ: Người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dưỡng một đứa trẻ.
- Nguồn gốc, nơi phát sinh: Vật hoặc nơi mà từ đó một thứ khác được sinh ra, tạo ra hoặc bắt nguồn.
- (Kỹ thuật) Khuôn, cái: Vật dùng làm khuôn mẫu hoặc nguồn để tạo ra thứ khác.
Tính từ:
- Mẹ, chính, chủ đạo: Có vai trò quan trọng nhất, là nguồn gốc hoặc trung tâm.
- Tinh, cốt: Ở dạng nguyên chất, đậm đặc nhất, thu được đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sa mère est très gentille. (Mẹ của cô ấy rất hiền.)
- Athènes est considérée comme la mère de la démocratie. (Athens được coi là cái nôi của nền dân chủ.)
- La mère du vinaigre est utilisée pour fabriquer du vinaigre. (Cái giấm được dùng để sản xuất giấm.)
Tính từ:
- L'idée mère du projet est la durabilité. (Tư tưởng chủ đạo của dự án là tính bền vững.)
- Cette cellule est la cellule mère. (Tế bào này là tế bào mẹ.)
- Il a gardé la mère goutte de ce vin rare. (Ông ấy giữ lại rượu cốt của loại vang hiếm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mère de famille": bà mẹ gia đình (nhấn mạnh vai trò trong gia đình).
- Elle est une mère de famille dévouée. (Bà ấy là một người mẹ gia đình tận tụy.)
"Mère patrie": tổ quốc, mẫu quốc (nước gốc, thường dùng trong bối cảnh thuộc địa).
- Les colons étaient fidèles à leur mère patrie. (Những người thực dân trung thành với mẫu quốc của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Maternel, -le (adj): thuộc về mẹ, có tính chất của người mẹ.
- Un amour maternel. (Tình yêu của mẹ / tình mẫu tử.)
Maman (n, thân mật): mẹ, má (cách gọi thân mật, gần gũi hơn "mère").
- Où est ta maman ? (Mẹ con đâu?)
Từ đồng nghĩa
- Génitrice (n, trang trọng): người mẹ (theo nghĩa sinh học).
- Origine (n): nguồn gốc, khởi thủy.
- Principal, -e (adj): chính, chủ yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ "mère" trong tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ được liệt kê trong các mục trên.)
Thành ngữ liên quan
- "La mère Michel": (từ bài hát thiếu nhi) bà Michel.
- "Comme une mère": (như một người mẹ) rất chu đáo, ân cần.
- Elle s'occupe de lui comme une mère. (Cô ấy chăm sóc anh ta như một người mẹ.)
- "Langue mère": ngôn ngữ mẹ đẻ, hoặc ngôn ngữ cổ từ đó sinh ra các ngôn ngữ khác.
- Le latin est la langue mère des langues romanes. (Tiếng Latinh là ngôn ngữ mẹ của các ngôn ngữ Rôman.)
danh từ giống cái
- mẹ
- Mère de famille nombreusebà mẹ gia đình đông con
- Mère adoptivemẹ nuôi
- La mère nourrit ses petitscon mẹ (động vật) nuôi con
- La mère Tambà mẹ Tam
- nơi phát sinh, nơi xuất xứ
- La Grèce, mère des artsHy Lạp nơi xuất xứ của nghệ thuật
- (kỹ thuật) khuôn cái
- mère de vinaigrecái giấm
- mère patrienước mẹ, mẫu quốc
- notre mère communequả đất
tính từ
- mẹ; chính, chủ đạo
- Idée mèretư tưởng chủ đạo
- Cellule mèretế bào mẹ
- reine mèrehoàng thái hậu
tính từ
- tinh, cốt
- Mère goutterượu cốt