mère

Học thuật
Thân thiện
mère

Une mère lit une histoire à son enfant avant de dormir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Mẹ: Người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dưỡng một đứa trẻ.
    • Nguồn gốc, nơi phát sinh: Vật hoặc nơi từ đó một thứ khác được sinh ra, tạo ra hoặc bắt nguồn.
    • (Kỹ thuật) Khuôn, cái: Vật dùng làm khuôn mẫu hoặc nguồn để tạo ra thứ khác.
  2. Tính từ:

    • Mẹ, chính, chủ đạo: vai trò quan trọng nhất, là nguồn gốc hoặc trung tâm.
    • Tinh, cốt: Ở dạng nguyên chất, đậm đặc nhất, thu được đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sa mère est très gentille. (Mẹ của ấy rất hiền.)
    • Athènes est considérée comme la mère de la démocratie. (Athens được coi là cái nôi của nền dân chủ.)
    • La mère du vinaigre est utilisée pour fabriquer du vinaigre. (Cái giấm được dùng để sản xuất giấm.)
  • Tính từ:

    • L'idée mère du projet est la durabilité. (Tư tưởng chủ đạo của dự ántính bền vững.)
    • Cette cellule est la cellule mère. (Tế bào nàytế bào mẹ.)
    • Il a gardé la mère goutte de ce vin rare. (Ông ấy giữ lại rượu cốt của loại vang hiếm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mère de famille": mẹ gia đình (nhấn mạnh vai trò trong gia đình).

    • Elle est une mère de famille dévouée. ( ấymột người mẹ gia đình tận tụy.)
  • "Mère patrie": tổ quốc, mẫu quốc (nước gốc, thường dùng trong bối cảnh thuộc địa).

    • Les colons étaient fidèles à leur mère patrie. (Những người thực dân trung thành với mẫu quốc của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maternel, -le (adj): thuộc về mẹ, tính chất của người mẹ.

    • Un amour maternel. (Tình yêu của mẹ / tình mẫu tử.)
  • Maman (n, thân mật): mẹ, (cách gọi thân mật, gần gũi hơn "mère").

    • est ta maman ? (Mẹ con đâu?)
Từ đồng nghĩa
  • Génitrice (n, trang trọng): người mẹ (theo nghĩa sinh học).
  • Origine (n): nguồn gốc, khởi thủy.
  • Principal, -e (adj): chính, chủ yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ "mère" trong tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ được liệt kê trong các mục trên.)

Thành ngữ liên quan
  • "La mère Michel": (từ bài hát thiếu nhi) Michel.
  • "Comme une mère": (như một người mẹ) rất chu đáo, ân cần.
    • Elle s'occupe de lui comme une mère. ( ấy chăm sóc anh ta như một người mẹ.)
  • "Langue mère": ngôn ngữ mẹ đẻ, hoặc ngôn ngữ cổ từ đó sinh ra các ngôn ngữ khác.
    • Le latin est la langue mère des langues romanes. (Tiếng Latinh là ngôn ngữ mẹ của các ngôn ngữ Rôman.)
mère

Une mère lit une histoire à son enfant avant de dormir.

danh từ giống cái
  1. mẹ
    • Mère de famille nombreuse
      mẹ gia đình đông con
    • Mère adoptive
      mẹ nuôi
    • La mère nourrit ses petits
      con mẹ (động vật) nuôi con
    • La mère Tam
      mẹ Tam
  2. nơi phát sinh, nơi xuất xứ
    • La Grèce, mère des arts
      Hy Lạp nơi xuất xứ của nghệ thuật
  3. (kỹ thuật) khuôn cái
    • mère de vinaigre
      cái giấm
    • mère patrie
      nước mẹ, mẫu quốc
    • notre mère commune
      quả đất
tính từ
  1. mẹ; chính, chủ đạo
    • Idée mère
      tư tưởng chủ đạo
    • Cellule mère
      tế bào mẹ
    • reine mère
      hoàng thái hậu
tính từ
  1. tinh, cốt
    • Mère goutte
      rượu cốt