marié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã có vợ; đã có chồng: Dùng để chỉ trạng thái của một người đã kết hôn.
- Rimes mariées: (thơ ca) vần cặp, một dạng gieo vần trong thơ Pháp.
Danh từ giống đực:
- Chú rể: Người đàn ông trong ngày cưới của mình.
Danh từ giống cái:
- Cô dâu: Người phụ nữ trong ngày cưới của mình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est marié depuis cinq ans. (Anh ấy đã có vợ được năm năm rồi.)
- Elle n'est pas mariée. (Cô ấy chưa có chồng.)
Danh từ giống đực:
- Le marié et sa femme ont souri pour la photo. (Chú rể và vợ đã cười tươi cho bức ảnh.)
Danh từ giống cái:
- La mariée portait une robe magnifique. (Cô dâu mặc một chiếc váy tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Mener quelqu'un comme une mariée: (Thành ngữ) Đưa ai một cách trọng thể, nâng niu.
- Il m'a menée au restaurant comme une mariée. (Anh ấy đưa tôi đến nhà hàng một cách trọng thể/nâng niu.)
Se plaindre que la mariée est trop belle: (Thành ngữ) Chê điều đáng mừng, phàn nàn về một điều tốt.
- Il a gagné à la loterie et se plaint des impôts ? Il se plaint que la mariée est trop belle ! (Anh ta trúng xổ số và phàn nàn về thuế ư? Anh ta đang chê điều đáng mừng!)
Toucher à une chose comme à une jeune mariée: (Thành ngữ) Nâng niu, đối xử rất cẩn thận với một vật gì đó.
- Il touche à sa nouvelle voiture comme à une jeune mariée. (Anh ấy nâng niu chiếc xe mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Marier (động từ): Kết hôn, làm lễ cưới.
- Ils vont se marier en juin. (Họ sẽ kết hôn vào tháng Sáu.)
Mariage (danh từ giống đực): Hôn nhân, đám cưới.
- Leur mariage a été très émouvant. (Đám cưới của họ rất cảm động.)
Jeune marié(e) (danh từ): Cô dâu/chú rể mới cưới; người mới kết hôn.
- Les jeunes mariés sont partis en lune de miel. (Đôi tân hôn đã đi hưởng tuần trăng mật.)
Từ đồng nghĩa
- Époux (danh từ giống đực): Chồng, người chồng.
- Épouse (danh từ giống cái): Vợ, người vợ.
- Conjoint(e) (danh từ): Vợ/chồng, người phối ngẫu.
Thành ngữ liên quan
Être bien/mal marié(e): Có một cuộc hôn nhân tốt/tồi.
- Elle est très bien mariée, son mari est adorable. (Cô ấy có một cuộc hôn nhân rất tốt, chồng cô ấy rất đáng yêu.)
Marié à son travail: (Nghĩa bóng) Gắn bó, dành hết thời gian cho công việc.
- Notre patron est marié à son travail. (Ông chủ của chúng tôi gắn bó với công việc của mình.)
tính từ
- đã có vợ; đã có chồng
- rimes mariées(thơ ca) vần cặp
danh từ giống đực
- chú rể
danh từ giống cái
- cô dâu
- mener quelqu'un comme une mariéeđưa ai một cách trọng thể
- se plaindre que la mariée est trop bellechê điều đáng mừng
- toucher à une chose comme à une jeune mariéenâng niu vật gì