mari

Học thuật
Thân thiện
mari

Il aide son mari à attacher sa cravate.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chồng: Người đàn ông trong mối quan hệ hôn nhân, vợ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son mari est très gentil. (Chồng ấy rất tử tế.)
    • Elle a présenté son mari à ses parents. ( ấy đã giới thiệu chồng mình với bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mari et femme": vợ chồng.

    • Ils forment un couple, mari et femme. (Họ tạo thành một cặp, vợ chồng.)
  • "être un bon mari": là một người chồng tốt.

    • Il essaie d'être un bon mari. (Anh ấy cố gắng trở thành một người chồng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mariage (danh từ giống đực): hôn nhân, đám cưới.

    • Leur mariage a eu lieu en juin. (Đám cưới của họ diễn ra vào tháng Sáu.)
  • Époux (danh từ giống đực): chồng (cách nói trang trọng hơn).

    • Veuillez accueillir l'époux. (Xin hãy chào mừng người chồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Époux: chồng (trang trọng).
  • Conjoint: chồng/vợ, người phối ngẫu.
Từ trái nghĩa
  • Femme: vợ.
  • Épouse: vợ (trang trọng).
mari

Il aide son mari à attacher sa cravate.

danh từ giống đực
  1. chồng