mari
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chồng: Người đàn ông trong mối quan hệ hôn nhân, có vợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son mari est très gentil. (Chồng cô ấy rất tử tế.)
- Elle a présenté son mari à ses parents. (Cô ấy đã giới thiệu chồng mình với bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mari et femme": vợ chồng.
- Ils forment un couple, mari et femme. (Họ tạo thành một cặp, vợ chồng.)
"être un bon mari": là một người chồng tốt.
- Il essaie d'être un bon mari. (Anh ấy cố gắng trở thành một người chồng tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Mariage (danh từ giống đực): hôn nhân, đám cưới.
- Leur mariage a eu lieu en juin. (Đám cưới của họ diễn ra vào tháng Sáu.)
Époux (danh từ giống đực): chồng (cách nói trang trọng hơn).
- Veuillez accueillir l'époux. (Xin hãy chào mừng người chồng.)
Từ đồng nghĩa
- Époux: chồng (trang trọng).
- Conjoint: chồng/vợ, người phối ngẫu.
Từ trái nghĩa
- Femme: vợ.
- Épouse: vợ (trang trọng).