mare

/'meə/
Học thuật
Thân thiện
mare

Une grenouille saute dans la mare au milieu du pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ao, vũng nước: Chỉ một vùng nước tĩnh, thường không lớn, tự nhiên hoặc nhân tạo, có thểngoài đồng hoặc trong làng.
    • Vũng (chất lỏng): Dùng để chỉ một vũng chất lỏng (như máu, nước) đọng lại trên mặt đất hoặc một bề mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les grenouilles coassent dans la mare. (Những con ếch kêu ộp ộp trong cái ao.)
    • Il a fait tomber son verre, laissant une mare de vin sur la nappe. (Anh ấy làm rơi cốc, để lại một vũng rượu trên khăn trải bàn.)
    • Puiser de l'eau à la mare. (Múc nướcao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mare aux canards": ao vịt (ao nhỏ, nông).

    • C'est une simple mare aux canards, pas un étang. (Đó chỉmột cái ao vịt thôi, không phảimột cái hồ.)
  • "mare de sang": vũng máu.

    • Une mare de sang s'était formée sur le sol. (Một vũng máu đã hình thành trên sàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Étang (danh từ giống đực): Hồ, đầm (thường lớn hơn một ).
  • Flaque (danh từ giống cái): Vũng nước (thường nhỏ, trên đường sau cơn mưa).
  • Bassin (danh từ giống đực): Bể chứa nước, hồ nhân tạo.
Từ đồng nghĩa
  • Plan d'eau: Vùng nước.
  • Flaque d'eau: Vũng nước.
Thành ngữ liên quan
  • "Trouble comme l'eau de la mare": Đục ngầu như nước ao (dùng để miêu tả thứ đó rất đục hoặc một tình huống rối rắm, không rõ ràng).
    • Cette affaire est trouble comme l'eau de la mare. (Vụ việc này rối rắm/đục ngầu như nước ao.)
mare

Une grenouille saute dans la mare au milieu du pré.

danh từ giống cái
  1. ao, vũng
    • Puiser de l'eau à la mare
      múc nướcao
    • Une mare de sang
      một vũng máu