more

/mɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sẫm màu, nâu sẫm: Màu sắc tối, thườngmàu nâu đậm hoặc đen, giống như màu của quả dâu chín hoặc màu da ngâm nắng.
    • Ngăm đen: Dùng để mô tả làn da rám nắng, màu nâu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a la peau more après des vacances à la plage. (Anh ấy làn da ngăm đen sau kỳ nghỉbãi biển.)
    • Elle préfère le cuir more pour ses sacs. ( ấy thích da màu nâu sẫm cho những chiếc túi của mình.)
    • Les mûres sont des fruits d'un beau noir more. (Quả dâu tằm là loại quả màu đen sẫm đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être more comme...": Đen như...
    • Il est more comme de l'ébène. (Anh ta đen như gỗ mun.)
Biến thể từ gần giống
  • Maure (adj): Có nghĩa tương tự, chỉ màu sẫm, nâu sẫm hoặc để chỉ người gốc Ma-rốc/xứ Moor.
  • Mauritanien(ne) (adj): (Thuộc về) Mauritania.
  • Brun (adj): Màu nâu (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Basané(e) (adj): Ngăm đen, rám nắng (thường dùng cho da).
Từ đồng nghĩa
  • Brun foncé: Nâu đậm.
  • Hâlé: Rám nắng.
  • Basané: Ngăm đen.
Lưu ý
  • Từ "more" ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại thường được thay thế bằng "maure" hoặc các từ mô tả màu sắc cụ thể hơn như "brun foncé".
  • Cần phân biệt với từ "maure" viết hoa ("Maure"), có thể chỉ một dân tộc hoặc người Hồi giáoBắc Phi thời trung cổ.
tính từ
  1. như maure