maire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xã trưởng, thị trưởng, đốc lý: Người đứng đầu chính quyền hành chính của một xã (commune) tại Pháp và một số quốc gia nói tiếng Pháp. Đây là chức vụ dân cử, chịu trách nhiệm điều hành công việc của địa phương và đại diện cho nhà nước ở cấp xã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le maire a inauguré la nouvelle bibliothèque. (Ông thị trưởng đã khánh thành thư viện mới.)
- Elle est devenue maire de son village natal. (Bà ấy đã trở thành xã trưởng của ngôi làng quê hương mình.)
- Il faut s'adresser à la mairie pour ce document. (Phải liên hệ với tòa thị chính để lấy tài liệu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maire adjoint" / "Adjointe au maire": Phó thị trưởng.
- La maire adjointe chargée de la culture a présenté le programme. (Bà phó thị trưởng phụ trách văn hóa đã trình bày chương trình.)
- "Maire sortant": Thị trưởng đương nhiệm (đang tại chức).
- Le maire sortant brigue un nouveau mandat. (Vị thị trưởng đương nhiệm tranh cử cho một nhiệm kỳ mới.)
Biến thể và từ liên quan
- Mairie (danh từ giống cái): Tòa thị chính, trụ sở hành chính của xã.
- La mairie est fermée le lundi. (Tòa thị chính đóng cửa vào thứ Hai.)
- Mayoral (tính từ): (Thuộc về) thị trưởng.
- Les élections mayorales ont lieu tous les six ans. (Cuộc bầu cử thị trưởng diễn ra sáu năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Premier magistrat de la commune: Viên chức cao cấp nhất của xã (cách gọi trang trọng).
- Édile: (Từ cổ, trang trọng) viên chức đô thị, thị trưởng.
Thành ngữ liên quan
- Faire le maire: (Cách nói thân mật) Cư xử như một ông thị trưởng, tỏ ra quan trọng.
- Arrête de faire le maire et viens nous aider ! (Đừng có làm ra vẻ quan trọng nữa và lại đây giúp bọn tôi đi!)
danh từ giống đực
- xã trưởng, thị trưởng, đốc lý
- maire du palais(sử học) thừa tướng