maser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Maze (thiết bị khuếch đại vi sóng bằng phát xạ kích thích): Một thiết bị tạo ra và khuếch đại chùm vi sóng rất mạnh và đồng bộ, hoạt động dựa trên nguyên lý phát xạ kích thích. Nó là tiền thân của laser nhưng hoạt động trong dải vi sóng thay vì ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le premier maser a été construit en 1953. (Máy maser đầu tiên được chế tạo vào năm 1953.)
- Les masers sont utilisés dans les horloges atomiques de haute précision. (Các maser được sử dụng trong các đồng hồ nguyên tử có độ chính xác cao.)
- Ce type de maser fonctionne à l'ammoniac. (Loại maser này hoạt động bằng amoniac.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Masers astrophysiques": Các maser trong vũ trụ, thường được tìm thấy trong các đám mây phân tử hoặc bầu khí quyển của các ngôi sao, phát ra bức xạ vi sóng mạnh một cách tự nhiên.
- Les astronomes étudient les masers astrophysiques pour comprendre la formation des étoiles. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu các maser trong vũ trụ để hiểu về sự hình thành của các ngôi sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Laser (n.m): Thiết bị phát ra chùm ánh sáng kết hợp, mạnh và đơn sắc, dựa trên nguyên lý tương tự như maser nhưng ở bước sóng quang học.
- Amplificateur quantique (n.m): Bộ khuếch đại lượng tử, thuật ngữ chung chỉ các thiết bị như maser và laser.
Từ đồng nghĩa
- Amplificateur à émission stimulée (n.m): Bộ khuếch đại bằng phát xạ kích thích. (Đây là cách giải thích nguyên lý hoạt động của maser.)
Giải thích từ nguyên
- Nguồn gốc: Từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh Microwave Amplification by Stimulated Emission of Radiation (Sự khuếch đại vi sóng bằng phát xạ kích thích).
danh từ giống đực
- (vật lý học) maze