masseter

masseter

He clenches his masseter while chewing a tough piece of steak.

Định nghĩa

Danh từ: - cắn: "masseter" một lớn, khỏe nằmhai bên hàm, chức năng nâng hàm dưới lên đóng vai trò chính trong việc nhai, nghiền thức ăn. Đây một trong những mạnh nhất trong cơ thể người.

dụ sử dụng
  • ( cắn một trong những khỏe nhất trong cơ thể con người.)
  • (Nghiến răng quá mức có thể khiến cắn bị phì đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Masseter hypertrophy": tình trạng phì đại cắn, thường do nghiến răng hoặc nhai quá nhiều.

    • Masseter hypertrophy can be treated with botox injections. (Phì đại cắn có thể được điều trị bằng tiêm botox.)
  • "Masseter reflex": phản xạ cắn, một phản xạ thần kinh khi kích thích này.

    • The masseter reflex is tested during a neurological examination. (Phản xạ cắn được kiểm tra trong quá trình khám thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Masseteric (tính từ): thuộc về cắn.

    • The masseteric artery supplies blood to the masseter muscle. (Động mạch cắn cung cấp máu cho cắn.)
  • Masseter muscle: cụm từ đồng nghĩa với "masseter", thường dùng trong y học để nhấn mạnh bản chất bắp.

    • The masseter muscle is essential for chewing. ( cắn rất cần thiết cho việc nhai.)
Từ đồng nghĩa
  • Chewing muscle: nhai (mô tả chức năng, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
  • Jaw muscle: hàm (không chính xác bằng "masseter").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "masseter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "masseter".