mister
/'mistə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ông (danh xưng): Một danh xưng lịch sự dùng trước họ hoặc tên đầy đủ của một người đàn ông trưởng thành. Thường được viết tắt là Mr..
- Ngài, ông (cách gọi trực tiếp): Một từ dùng để gọi một người đàn ông một cách lịch sự, đặc biệt khi không biết tên của họ.
- Người đàn ông bình thường (không có tước hiệu): Chỉ một người đàn ông bình thường, không thuộc tầng lớp quý tộc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (danh xưng):
- The letter was addressed to Mister Johnson. (Lá thư được gửi đến ông Johnson.)
- Please welcome Mr. David Lee. (Xin hãy chào mừng ông David Lee.)
Danh từ (cách gọi trực tiếp):
- Excuse me, mister, you dropped your wallet. (Xin lỗi ông, ông làm rơi ví rồi.)
- "Hey, mister! Can you help me?" ("Này ông! Ông có thể giúp tôi không?")
Các cách sử dụng nâng cao
- "be he prince or mere mister": Dù anh ta là hoàng tử hay chỉ là một người đàn ông bình thường. (Cụm từ này nhấn mạnh sự phân biệt giữa tầng lớp quý tộc và thường dân).
Biến thể và từ gần giống
Mr. (viết tắt): Danh xưng viết tắt phổ biến nhất của "mister".
- Mr. and Mrs. Brown (Ông bà Brown)
Sir: Một danh xưng lịch sự khác để gọi một người đàn ông, thường dùng độc lập mà không cần kèm theo họ.
Từ đồng nghĩa
- Sir: Ngài, ông (cách gọi trang trọng).
- Gentleman: Quý ông (nhấn mạnh phẩm chất lịch sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "mister")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mister")
danh từ
- (thường) (viết tắt) Mr. ông
- Mr. Smithông Xmít
- (thông tục), (như) sir
- here! mister! is this yours?này, ông có phải cái này là của ông không?
- người thường (đối lại với quý tộc)
- be he prince or mere misterdù anh ta là ông hoàng hay người thường
- (thông tục);(đùa cợt) chồng, ông xã, bố nó
ngoại động từ
- gọi bằng ông