massue

danh từ giống cái
  1. cái chùy
    • Massue hérissée de pointes de fer
      chùy gai sắt
    • Antenne en massue
      (động vật học) râu hình chùy
    • argument massue
      lẽ cứng cỏi, lý lẽ búa bổ
    • coup de massue
      (thân mật) tai vạ bất ngờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "massue"

massue
Un homme brandit une massue hérissée de pointes de fer.