massier

Học thuật
Thân thiện
massier

L'étudiant massier collecte les contributions pour l'atelier de peinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Học sinh thu tiền góp (trong xưởng mỹ thuật): "Massier" là một học sinh trong một xưởng mỹ thuật, được giao nhiệm vụ thu tiền đóng góp từ các học sinh khác.
    • Người mang gậy lễ (trong buổi lễ): Trong bối cảnh lịch sử, "massier" chỉ người nhiệm vụ mang cây gậy nghi lễ trong các buổi lễ trọng thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le massier de l'atelier collecte les cotisations chaque mois. (Học sinh thu tiền góp của xưởng vẽ thu các khoản đóng góp mỗi tháng.)
    • Dans la cérémonie médiévale, le massier portait le bâton de procession. (Trong buổi lễ thời trung cổ, người mang gậy lễ đã cầm cây gậy diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être élu massier": được bầu làm người thu tiền góp.
    • Il a été élu massier de sa promotion à l'École des Beaux-Arts. (Anh ấy đã được bầu làm người thu tiền góp cho khóa học của mình tại Trường Mỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Massière (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "massier", chỉ nữ học sinh thu tiền góp hoặc người nữ mang gậy lễ.
    • Elle était la massière de l'atelier de sculpture. ( ấy là nữ học sinh thu tiền góp của xưởng điêu khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Trésorier (danh từ giống đực): thủ quỹ (nghĩa chung, không đặc thù cho xưởng mỹ thuật).
  • Porte-bâton (danh từ giống đực): người mang gậy (nghĩa chung).
massier

L'étudiant massier collecte les contributions pour l'atelier de peinture.

danh từ giống đực
  1. học sinh thu tiền góp (trong xưởng mỹ thuật)
  2. (sử học) người mang gậy lễ (trong buổi lễ)