messie

Học thuật
Thân thiện
messie

Le messie est représenté dans une peinture religieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chúa cứu thế, Đấng -si: Chỉ một vị cứu tinh được hứa hẹn trong Do Thái giáo, người sẽ được Chúa sai đến để giải cứu dân tộc. Trong Kitô giáo, danh hiệu này được áp dụng cho Chúa Giê-xu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les juifs attendent la venue du Messie. (Người Do Thái đang chờ đợi sự xuất hiện của Đấng -si.)
    • Pour les chrétiens, Jésus est le Messie. (Đối với các tín đồ Đốc, Chúa Giê-xuĐấng Cứu Thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "attendre son messie": chờ đợi vị cứu tinh của mình (nghĩa bóng: chờ đợi một người hoặc một giải pháp sẽ đến để giải quyết mọi vấn đề).
    • Ce parti politique attend son messie pour gagner les élections. (Đảng chính trị này đang chờ đợi vị cứu tinh của họ để thắng cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Messianique (adj): thuộc về Đấng -si, mang tính chất cứu thế.

    • une attente messianique (sự chờ đợi mang tính cứu thế)
  • Messianisme (n): thuyết -si, niềm tin vào sự xuất hiện của một đấng cứu thế.

    • Le messianisme est un concept important dans plusieurs religions. (Thuyết -si là một khái niệm quan trọng trong nhiều tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauveur: đấng cứu thế, người giải cứu.
  • Rédempteur: đấng cứu chuộc.
Các cụm từ liên quan
  • Le Messie attendu: Đấng -si được mong đợi.
  • La venue du Messie: sự giáng lâm/đến của Đấng Cứu Thế.
messie

Le messie est représenté dans une peinture religieuse.

danh từ giống đực
  1. Chúa cứu thế
    • le Messie
      Chúa Giê-xu