masure

Học thuật
Thân thiện
masure

Une vieille masure se cache au fond du bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Túp lều, nhà tranh vách nát: Chỉ một căn nhà nhỏ, đơn sơ, thường được làm từ những vật liệu nghèo nàn như tranh, tre, nứa, đang trong tình trạng hư hỏng, xiêu vẹo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les paysans pauvres vivaient dans une masure. (Những người nông dân nghèo sống trong một túp lều.)
    • Cette vieille masure menace de s'effondrer. (Căn nhà tranh vách nát kỹ này nguy sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivre dans une masure": sống trong một căn nhà tồi tàn.

    • Après la guerre, beaucoup de familles devaient vivre dans des masures. (Sau chiến tranh, nhiều gia đình phải sống trong những căn nhà tồi tàn.)
  • "une masure isolée": một túp lều hẻo lánh, cô lập.

    • Le conte parle d'un sorcier habitant une masure isolée dans la forêt. (Câu chuyện kể về một phù thủy sống trong một túp lều hẻo lánh trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaumière (n.f): Nhà tranh, thường mái lợp bằng rơm, có thể gợi cảm giác ấm cúng, bình dị hơn so với "masure".
  • Hutte (n.f): Lều, chòi, túp lều (nghĩa rộng, có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh).
  • Bidonville (n.m): Khu nhà ổ chuột, khu nhà tạm bợ (quy mô lớn hơn, chỉ cả một khu vực).
  • Taudis (n.m): Nhà ổ chuột, nơicực kỳ tồi tàn mất vệ sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Cabane: chòi, lều.
  • Bicoque: nhà tồi tàn, nhà xập xệ.
  • Gourbi (từ , thường dùngBắc Phi): túp lều, nhà lụp xụp.
Thành ngữ liên quan
  • "Être logé à la même enseigne" (nghĩa bóng): Cùng chung một hoàn cảnh khó khăn, tồi tàn. (Thành ngữ này không chứa từ "masure" nhưng diễn đạt một tình huống tương tự về sự nghèo khó, thiếu thốn).
masure

Une vieille masure se cache au fond du bois.

danh từ giống cái
  1. túp lều, nhà tranh vách nát