muser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Lông bông, nhởn nhơ, đi lang thang một cách vô định: "Muser" diễn tả hành động đi lại, dạo chơi một cách chậm rãi, không có mục đích rõ ràng, thường để giải trí hoặc cho vui.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il aime muser dans les rues de la vieille ville. (Anh ấy thích đi lông bông trong những con phố của khu phố cổ.)
- Les enfants musaient le long de la rivière. (Lũ trẻ nhởn nhơ dọc theo con sông.)
- Elle muse au marché, regardant les étals sans rien acheter. (Cô ấy nhởn nhơ ở chợ, nhìn các quầy hàng mà không mua gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Muser à": Nhởn nhơ, lãng phí thời gian vào việc gì đó một cách vô ích.
- Il muse à des rêveries au lieu de travailler. (Anh ta nhởn nhơ mơ mộng thay vì làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Museur / Museuse (danh từ): Người hay đi lông bông, nhởn nhơ.
- C'est un grand museur, il passe son temps à flâner. (Anh ta là một tay lông bông chính hiệu, anh ta dành thời gian để đi lang thang.)
Từ đồng nghĩa
- Flâner: Đi dạo, đi lang thang.
- Traîner: Lê la, đi lang thang (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Se balader: Đi dạo, đi chơi (thông tục).
Từ trái nghĩa
- Se dépêcher: Vội vã, khẩn trương.
- Se presser: Vội vàng, gấp gáp.
- Courir: Chạy.
nội động từ
- (văn học) lông bông, nhởn nhơ
- Muser le long du cheminnhởn nhơ ở dọc đường