muser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lông bông, nhởn nhơ, đi lang thang một cách vô định: "Muser" diễn tả hành động đi lại, dạo chơi một cách chậm rãi, không mục đích rõ ràng, thường để giải trí hoặc cho vui.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il aime muser dans les rues de la vieille ville. (Anh ấy thích đi lông bông trong những con phố của khu phố cổ.)
    • Les enfants musaient le long de la rivière. ( trẻ nhởn nhơ dọc theo con sông.)
    • Elle muse au marché, regardant les étals sans rien acheter. ( ấy nhởn nhơchợ, nhìn các quầy hàng không mua .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muser à": Nhởn nhơ, lãng phí thời gian vào việc gì đó một cách vô ích.
    • Il muse à des rêveries au lieu de travailler. (Anh ta nhởn nhơ mộng thay vì làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Museur / Museuse (danh từ): Người hay đi lông bông, nhởn nhơ.
    • C'est un grand museur, il passe son temps à flâner. (Anh tamột tay lông bông chính hiệu, anh ta dành thời gian để đi lang thang.)
Từ đồng nghĩa
  • Flâner: Đi dạo, đi lang thang.
  • Traîner: Lê la, đi lang thang (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Se balader: Đi dạo, đi chơi (thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Se dépêcher: Vội vã, khẩn trương.
  • Se presser: Vội vàng, gấp gáp.
  • Courir: Chạy.
nội động từ
  1. (văn học) lông bông, nhởn nhơ
    • Muser le long du chemin
      nhởn nhơdọc đường