match
/mætʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trận đấu, cuộc thi đấu: Từ "match" dùng để chỉ một cuộc thi đấu thể thao hoặc trò chơi có tính cạnh tranh giữa hai bên hoặc nhiều đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le match de football était très intense. (Trận đấu bóng đá rất căng thẳng.)
- Ils regardent un match de tennis à la télévision. (Họ đang xem một trận đấu quần vợt trên tivi.)
- Le match d'échecs a duré trois heures. (Cuộc đấu cờ vua kéo dài ba tiếng đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"match aller": trận lượt đi (trong một cặp đấu hai lượt).
- L'équipe a gagné le match aller 2-0. (Đội đã thắng trận lượt đi với tỉ số 2-0.)
"match retour": trận lượt về (trong một cặp đấu hai lượt).
- Le match retour aura lieu la semaine prochaine. (Trận lượt về sẽ diễn ra vào tuần tới.)
"match nul": trận đấu hòa.
- Le match s'est terminé par un match nul, 1-1. (Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa 1-1.)
Biến thể và từ gần giống
- Matchs/Matches (n.m.pl): dạng số nhiều của "match".
- Ils ont joué plusieurs matches cette saison. (Họ đã thi đấu nhiều trận trong mùa giải này.)
Từ đồng nghĩa
- Rencontre (n.f): cuộc gặp gỡ, trận đấu (thể thao).
- Partie (n.f): ván, trận (thường dùng cho các môn thể thao trí tuệ hoặc một phần của trận đấu).
- Compétition (n.f): cuộc thi đấu, giải đấu.
Các cụm từ liên quan
Jouer un match: thi đấu một trận.
- L'équipe va jouer un match important demain. (Đội sẽ thi đấu một trận quan trọng vào ngày mai.)
Gagner/perdre un match: thắng/thua một trận.
- Ils ont perdu le match de justesse. (Họ đã thua trận đấu trong gang tấc.)
Thành ngữ liên quan
- C'est match nul!: Đó là một trận hòa! (Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống không bên nào thắng).
- Le match du siècle: Trận đấu của thế kỷ (dùng để chỉ một trận đấu đặc biệt quan trọng hoặc ngoạn mục).
danh từ giống đực (số nhiều matchs, matches)
- (thể dục thể thao) cuộc đấu
- Match de footballcuộc đấu bóng đá
- Match d'échecscuộc đấu cờ