match

/mætʃ/
danh từ giống đực (số nhiều matchs, matches)
  1. (thể dục thể thao) cuộc đấu
    • Match de football
      cuộc đấu bóng đá
    • Match d'échecs
      cuộc đấu cờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "match"

match
Un match de football se déroule sur le terrain vert.