mouche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con ruồi: Một loài côn trùng nhỏ, thường có cánh, thuộc họ Muscidae.
- Nốt ruồi giả: Một miếng dán nhỏ, thường hình tròn và màu đen, được phụ nữ thế kỷ 17-18 dán lên mặt để làm đẹp hoặc che khuyết điểm.
- Ruồi giả (để câu cá): Mồi câu nhân tạo được làm giống hình con ruồi hoặc côn trùng để dụ cá.
- Chòm râu môi dưới: Một kiểu râu nhỏ, được cắt tỉa gọn, chỉ ở ngay dưới môi.
- Hồng tâm (điểm giữa bia tập bắn): Điểm trung tâm, thường là vòng tròn nhỏ nhất trên bia bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une mouche bourdonne à la fenêtre. (Một con ruồi vo ve ở cửa sổ.)
- Elle portait une élégante mouche près de la bouche. (Cô ấy đeo một nốt ruồi giả thanh lịch gần miệng.)
- Il attrape une truite avec une mouche artificielle. (Anh ấy bắt được một con cá hồi bằng ruồi giả.)
- Il a taillé sa barbe en une fine mouche. (Anh ấy cắt bộ râu thành một chòm râu môi dưới nhỏ nhắn.)
- Le tireur a touché la mouche à chaque coup. (Tay thiện xạ bắn trúng hồng tâm ở mỗi phát súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Faire mouche: Bắn trúng hồng tâm; (nghĩa bóng) đạt được mục tiêu, gây ấn tượng mạnh hoặc đánh trúng vấn đề.
- Son argument a fait mouche. (Lập luận của anh ta đã đánh trúng vấn đề.)
- Prendre la mouche: Nổi nóng lên, nổi xung, tỏ ra bực bội một cách dễ dàng.
- Ne dis rien, il va prendre la mouche. (Đừng nói gì cả, anh ta sẽ nổi nóng lên đấy.)
- Fine mouche: (Nghĩa bóng) Người giảo quyệt, tinh ranh, khôn ngoan và láu lỉnh.
- Méfie-toi de lui, c'est une fine mouche. (Hãy coi chừng hắn, đó là một kẻ rất giảo quyệt.)
Biến thể và từ liên quan
- Mouche artificielle (cụm danh từ): Ruồi giả (để câu cá).
- Mouche à miel (cụm danh từ): Ong mật.
- Mouche du coche (cụm danh từ, nghĩa bóng): Người lăng xăng, người làm ầm ĩ lên nhưng thực tế chẳng giúp được gì (xuất phát từ ngụ ngôn "Con ruồi và cỗ xe" của La Fontaine).
- Mouches volantes (cụm danh từ, y học): Hiện tượng thấy ruồi bay (vật thể lơ lửng trong tầm nhìn).
Từ đồng nghĩa
- Insecte: Côn trùng (nghĩa rộng hơn).
- Mouche (nghĩa nốt ruồi giả): Faux grain de beauté.
- Mouche (nghĩa hồng tâm): Centre de la cible.
Thành ngữ và cụm từ cố định
- Il ne ferait pas de mal à une mouche: Người hiền như bụt, hiền lành đến mức không làm hại ai.
- Ce grand gaillard a l'air dur, mais il ne ferait pas de mal à une mouche. (Gã to lớn này trông có vẻ cứng cỏi, nhưng thực ra hiền như bụt.)
- On entendrait voler une mouche: Lặng như tờ, yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy tiếng ruồi bay.
- Quand le professeur est entré, on entendrait voler une mouche. (Khi giáo viên bước vào, lớp học lặng như tờ.)
- On prend plus de mouches avec du miel qu'avec du vinaigre: Mật ngọt chết ruồi (nghĩa đen: Bắt ruồi bằng mật thì được nhiều hơn bằng giấm). Ý khuyên nên dùng sự ngọt ngào, tử tế thay vì thô lỗ, gay gắt.
- Faire d'une mouche un éléphant: Việc bé xé ra to, thổi phồng sự việc nhỏ nhặt.
- Comme des mouches: Đông lắm, lúc nhúc (thường chỉ sự chết chóc: mourir comme des mouches - chết như rạ).
- Pattes de mouche: Chữ viết như gà bới, chữ viết xấu và khó đọc.
{{con ruồi}}{{mouches}}
danh từ giống cái
- con ruồi
- nốt ruồi giả
- ruồi giả (để câu cá) (cũng mouche artificielle)
- chòm râu môi dưới
- hồng tâm (điểm giữa bia tập bắn)
- Faire mouchebắn trúng hồng tâm
- đầu ruồi (nút da đầu kiếm tập đấu kiếm)
- (y học, số nhiều) cơn đau thoảng
- tàu chuyền lệnh (của đô đốc hải quân)
- tàu ruồi (tàu hành khách trên sông Xen)
- comme des mouchesđông lắm, lúc nhúc
- être piqué de quelque mouchenổi nóng vô cớ
- faire d'une mouche un éléphantviệc bé xé ra to
- fine mouchengười giảo quyệt
- il ne ferait pas de mal à une mouchengười hiền như bụt
- mouche à mielong mật
- mouche à scieong lá
- mouche artificielleruồi giả (để câu cá)
- mouche du cochengười lăng xăng
- mouches volantes(y học) hiện tượng thấy ruồi bay
- on entendrait voler une mouchelặng như tờ
- on prend plus de mouches avec du miel qu'avec du vinaigremật ngọt chết ruồi
- pattes de mouchechữ viết như gà bới
- prendre la mouchenổi nóng lên
- tuer les mouches à quinze pashôi mồm