mioche

Học thuật
Thân thiện
mioche

Un mioche joue avec un ballon dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ):
    • Nhóc con, đứa trẻ: Từ dùng để chỉ một đứa trẻ, thường mang sắc thái thân mật, suồng sã hoặc đôi khi hơi khinh thường, tùy ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête de crier, mioche ! (Đừng la hét nữa, nhóc con!)
    • Les mioches du quartier jouent dans la rue. ( nhóc con trong khu phố đang chơi ngoài đường.)
    • J'ai gardé les mioches de ma sœur samedi dernier. (Tôi đã trông mấy đứa nhóc con của chị tôi vào thứ bảy tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ nói. Khi dùng, người nói có thể thể hiện tình cảm thân mật, trìu mến hoặc sự bực mình, tùy thuộc vào giọng điệu tình huống.
    • Allez, les mioches, à table ! (Nào, các nhóc con, vào bàn ăn đi!) → Giọng điệu thân mật, trìu mến.
    • Ces mioches sont insupportables avec leur bruit. (Mấy đứa nhóc con này thật không chịu nổi với tiếng ồn của chúng.) → Giọng điệu bực bội.
Biến thể từ gần giống
  • Gamin/Gamine (danh từ): nhóc con, đứa trẻ (cũng mang sắc thái thân mật, ít khinh thường hơn "mioche").
  • Gosse (danh từ, thân mật): trẻ con, nhóc. Có thể dùng trung tính hoặc thân mật.
  • Enfant (danh từ): đứa trẻ, trẻ em. Từ trung lập trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Gosse (danh từ, thân mật): nhóc, trẻ con.
  • Gamin (danh từ, thân mật): nhóc con (trai).
  • Môme (danh từ, thân mật): nhóc, đứa bé.
Từ trái nghĩa
  • Adulte (danh từ): người lớn.
  • Grand (danh từ/ tính từ): người lớn, to lớn.
Lưu ý sử dụng
  • "Mioche"một từ rất thân mật, suồng sã. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lạ về con cái của họ, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
  • Thường được dùng bởi người lớn tuổi hơn khi nói về/nói với trẻ em.
  • Đôi khi có thể dùng với nghĩa xấu (péjoratif) để chỉ một đứa trẻ nghịch ngợm, phiền phức.
mioche

Un mioche joue avec un ballon dans le parc.

danh từ
  1. (thân mật) nhóc con