maundy

maundy

The monarch distributes maundy money during the public ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: Nghi lễ rửa chân tượng trưng phân phát tiền từ thiện vào Thứ Năm Tuần Thánh (Maundy Thursday), đặc biệt trong truyền thống của Hoàng gia Anh, khi quốc vương trao tặng "tiền Maundy" (Maundy money) cho người nghèo.

dụ sử dụng
  • (Nữ hoàng đã tham dự nghi lễ Maundy tại Tu viện Westminster.)
  • (Maundy một truyền thống trang trọng từ thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold Maundy": tổ chức nghi lễ Maundy.
    • The cathedral will hold Maundy on Thursday. (Nhà thờ lớn sẽ tổ chức nghi lễ Maundy vào Thứ Năm.)
  • "Maundy money": tiền đặc biệt được quốc vương phân phát trong nghi lễ này.
    • The recipients treasure the Maundy money as a royal gift. (Những người nhận trân trọng tiền Maundy như một món quà hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Maundy Thursday (danh từ): Thứ Năm Tuần Thánh, ngày trước Lễ Phục Sinh, khi nghi lễ Maundy được thực hiện.
    • Maundy Thursday commemorates the Last Supper. (Thứ Năm Tuần Thánh kỷ niệm Bữa Tiệc Ly.)
Từ đồng nghĩa
  • Foot-washing ceremony: nghi lễ rửa chân (một phần của Maundy).
  • Royal almsgiving: lễ phát chẩn hoàng gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho từ "maundy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "maundy".