maund
Định nghĩa
- Danh từ:
- Maund là một đơn vị đo trọng lượng được sử dụng ở châu Á, đặc biệt là ở Ấn Độ và các nước lân cận. Giá trị của một maund thay đổi tùy theo quốc gia và khu vực.
- Maund chính thức: Ở Ấn Độ, một maund chính thức tương đương 82,6 pound avoirdupois (khoảng 37,4 kg).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The merchant weighed the grain and found it equal to three maunds. (Người thương gia cân số hạt và thấy nó tương đương ba maund.)
- In the old markets of Asia, goods were often sold by the maund. (Trong các chợ xưa ở châu Á, hàng hóa thường được bán theo đơn vị maund.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Official maund": Maund chính thức, thường được quy định bởi chính phủ để tiêu chuẩn hóa thương mại.
- The official maund in India is 82.6 pounds avoirdupois, but local variations exist. (Maund chính thức ở Ấn Độ là 82,6 pound avoirdupois, nhưng vẫn có các biến thể địa phương.)
- "Maund of weight": Cụm từ nhấn mạnh đơn vị đo khối lượng.
- One maund of weight can differ between regions in Pakistan. (Một maund trọng lượng có thể khác nhau giữa các vùng tại Pakistan.)
Biến thể và từ gần giống
- Maund (n): Cũng có thể được viết là "maund" (không có biến thể chính tả phổ biến khác).
- Không có từ gần giống: Vì đây là đơn vị đo lường chuyên biệt, không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị đo trọng lượng châu Á: Có thể so sánh với "pound" (lb) hoặc "kilogram" (kg), nhưng không có từ thay thế chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: Vì "maund" là danh từ chỉ đơn vị đo, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Maund" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.