munda
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngữ hệ Munda: "Munda" chỉ một nhóm ngôn ngữ được nói bởi các dân tộc sống rải rác khắp miền trung Ấn Độ. Đây là một nhánh của ngữ hệ Nam Á (Austroasiatic).
Ví dụ sử dụng
- (Các ngôn ngữ Munda được nói bởi các cộng đồng bộ lạc ở miền trung Ấn Độ.)
- (Các nhà ngôn ngữ học phân loại tiếng Santali là một ngôn ngữ Munda.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Munda people": chỉ các dân tộc nói ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Munda.
- The Munda people have a rich oral tradition. (Người Munda có truyền thống truyền miệng phong phú.)
- "Munda family": ngữ hệ Munda.
- The Munda family includes languages like Ho, Mundari, and Kharia. (Ngữ hệ Munda bao gồm các ngôn ngữ như Ho, Mundari và Kharia.)
Biến thể và từ gần giống
- Mundari (danh từ): một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Munda, được nói bởi người Munda.
- Mundari is one of the major Munda languages. (Tiếng Mundari là một trong những ngôn ngữ Munda chính.)
- Mundic (tính từ): thuộc về ngữ hệ Munda.
- Mundic languages are found mainly in Jharkhand and Odisha. (Các ngôn ngữ Munda được tìm thấy chủ yếu ở Jharkhand và Odisha.)
Từ đồng nghĩa
- Ngữ hệ Munda: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "nhóm ngôn ngữ Munda" hoặc "dòng ngôn ngữ Munda".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Munda" vì đây là danh từ riêng chỉ ngữ hệ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Munda".