mayday
Định nghĩa
Danh từ: - Tín hiệu cấp cứu quốc tế: "mayday" là tín hiệu cầu cứu khẩn cấp được sử dụng qua liên lạc vô tuyến điện thoại, đặc biệt trong hàng không và hàng hải, khi tàu, máy bay hoặc người gặp nguy hiểm đe dọa tính mạng. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp m'aider (có nghĩa là "hãy giúp tôi").
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã gửi tín hiệu mayday khi động cơ hỏng.)
- (Con tàu đã phát tín hiệu mayday sau khi va phải tảng băng trôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to declare mayday": tuyên bố tình trạng khẩn cấp và phát tín hiệu cầu cứu.
- The captain declared mayday when the fire spread. (Thuyền trưởng đã tuyên bố mayday khi đám cháy lan rộng.)
- "mayday call": cuộc gọi cầu cứu khẩn cấp.
- Rescuers responded to the mayday call immediately. (Đội cứu hộ đã phản hồi cuộc gọi mayday ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Mayday (viết hoa): thường được viết hoa để nhấn mạnh tính khẩn cấp trong hệ thống liên lạc.
- Pan-pan: tín hiệu khẩn cấp nhưng không nguy hiểm đến tính mạng bằng mayday (thường dùng cho các sự cố kỹ thuật không đe dọa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- SOS: tín hiệu cấp cứu quốc tế qua mã Morse (ba dấu chấm, ba dấu gạch, ba dấu chấm).
- Distress signal: tín hiệu cầu cứu (dùng chung cho mọi loại tín hiệu khẩn cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send out mayday: phát tín hiệu mayday.
- The crew sent out mayday before abandoning the ship. (Thủy thủ đoàn đã phát tín hiệu mayday trước khi bỏ tàu.)
Thành ngữ liên quan
- Mayday, mayday, mayday: cách phát tín hiệu chuẩn, lặp lại ba lần để tránh nhầm lẫn và đảm bảo được nhận dạng.
- In an emergency, you must say "Mayday, mayday, mayday" three times. (Trong trường hợp khẩn cấp, bạn phải nói "Mayday, mayday, mayday" ba lần.)