mc

mc

A scientist adjusts the frequency dial on a radio to 1 mc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Megahertz (MHz): "mc" viết tắt của "megacycle" (megacycle per second), một đơn vị tần số tương đương với một triệu chu kỳ mỗi giây. Trong kỹ thuật điện tử viễn thông, "mc" thường được dùng để đo tần số của sóng radio, tín hiệu xử lý, hoặc tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý.
    • Lưu ý: "mc" hiện nay ít phổ biến hơn "MHz" (megahertz), nhưng vẫn có thể gặp trong các tài liệu kỹ thuật hoặc một số ngữ cảnh chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • (Đài phát thanh phát sóngtần số 100 mc.)
  • (Bộ vi xử lý của máy tính hoạt độngtốc độ 4,77 mc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mc" trong bối cảnh kỹ thuật: Được dùng để chỉ tần số trong các thiết bị như máy thu thanh, máy phát sóng, hoặc bộ dao động.

    • The oscillator circuit is designed for 50 mc. (Mạch dao động được thiết kế cho 50 mc.)
  • Sự thay thế bằng "MHz": Trong tiêu chuẩn hiện đại, "mc" đã được thay thế bởi "MHz" để tránh nhầm lẫn với các đơn vị khác.

    • Please refer to the manual for 2.4 GHz, not 2400 mc. (Vui lòng tham khảo sách hướng dẫn cho 2,4 GHz, không phải 2400 mc.)
Biến thể từ gần giống
  • MHz (megahertz): Đơn vị tần số hiện đại tương đương với "mc".
    • The processor speed is 3.2 GHz, which is 3200 MHz. (Tốc độ bộ vi xử lý 3,2 GHz, tương đương 3200 MHz.)
  • Kilocycle (kc): Đơn vị tần số tương đương với nghìn chu kỳ mỗi giây (kHz).
    • The old AM radio used 550 kc. (Đài AM sử dụng 550 kc.)
Từ đồng nghĩa
  • Megahertz (MHz): Đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến hơn.
  • Megacycle per second: Tên đầy đủ của "mc".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "mc" đây danh từ kỹ thuật viết tắt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "mc" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật.