mcg
Định nghĩa
Danh từ: - Microgam: "mcg" là ký hiệu viết tắt của "microgram", một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần triệu (1/1.000.000) của một gam. Đơn vị này thường được dùng trong y học, dinh dưỡng và dược phẩm để đo liều lượng rất nhỏ của các chất.
Ví dụ sử dụng
- (Lượng vitamin B12 khuyến nghị hàng ngày là 2,4 microgam.)
- (Mỗi viên thuốc chứa 500 microgam axit folic.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trên nhãn thực phẩm và thuốc: "mcg" thường xuất hiện để chỉ hàm lượng vi chất.
- This supplement provides 1000 mcg of biotin per serving. (Thực phẩm bổ sung này cung cấp 1000 microgam biotin mỗi khẩu phần.)
Trong nghiên cứu khoa học: Đơn vị này dùng để đo nồng độ chất trong mẫu thử.
- The concentration of the pollutant was measured at 50 mcg per liter. (Nồng độ của chất ô nhiễm được đo ở mức 50 microgam mỗi lít.)
Biến thể và từ gần giống
Microgram (n): dạng viết đầy đủ của "mcg", nghĩa là microgam.
- A microgram is one millionth of a gram. (Một microgam là một phần triệu của một gam.)
Mg (n): ký hiệu viết tắt của milligram (miligam), bằng 1/1.000 gam, lớn hơn "mcg" 1.000 lần.
- 1 mg = 1000 mcg. (1 miligam bằng 1000 microgam.)
Từ đồng nghĩa
- Microgram: từ đồng nghĩa hoàn toàn với "mcg".
- µg: ký hiệu thay thế cho microgam, thường dùng trong hóa học và y học (ký hiệu chữ Hy Lạp "mu" + g).
Các cụm từ liên quan
Mcg per serving: microgam mỗi khẩu phần, thường thấy trên nhãn thực phẩm bổ sung.
- This cereal contains 100 mcg of vitamin D per serving. (Loại ngũ cốc này chứa 100 microgam vitamin D mỗi khẩu phần.)
Dosage in mcg: liều lượng tính bằng microgam.
- The doctor prescribed a dosage of 25 mcg of levothyroxine. (Bác sĩ kê đơn liều 25 microgam levothyroxine.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến đặc biệt với "mcg" vì đây là thuật ngữ khoa học.)