mock

/mɔk/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu
    • to make a mock of someone
      chế nhạo ai, chế giễu ai
tính từ
  1. giả, bắt chước
    • mock modesty
      khiêm tốn giả
    • mock battle
      trận giả
    • mock velvet
      nhung giả
ngoại động từ
  1. chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
  2. thách thức; xem khinh, coi thường
  3. lừa, lừa dối, đánh lừa
  4. nhại, giả làm
nội động từ
  1. (+ at) chế nhạo, nhạo báng, chế giễu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mock"

mock
The children mock their classmate's speech.