mock

/mɔk/
Học thuật
Thân thiện
mock

The children mock their classmate's speech.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chế nhạo, nhạo báng, chế giễu: Hành động bắt chước hoặc nói về ai đó/cái đó một cách không tôn trọng, với mục đích làm cho họ trông ngu ngốc hoặc buồn cười.
    • Làm giả, bắt chước (một cách không trung thực): Tạo ra một phiên bản không thật, thường để lừa dối hoặc thử nghiệm.
  2. Tính từ:

    • Giả, không thật, được mô phỏng: Mô tả một thứ đó không phải bản gốc hoặc thật, chỉ bản sao hoặc sự tái tạo để phục vụ một mục đích cụ thể như thực hành, thử nghiệm hoặc trang trí.
  3. Danh từ:

    • Sự chế nhạo, lời nhạo báng: Hành động hoặc lời nói chế giễu ai đó.
    • Vật giả, sự mô phỏng: Một thứ được tạo ra để bắt chước một thứ khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • It's cruel to mock someone for their accent. (Thật độc ác khi chế nhạo ai đó giọng nói của họ.)
    • The software developer used a mock database to test the application. (Nhà phát triển phần mềm đã sử dụng một cơ sở dữ liệu giả để thử nghiệm ứng dụng.)
  • Tính từ:

    • The soldiers participated in a mock battle for training. (Các binh sĩ đã tham gia một trận chiến giả để huấn luyện.)
    • She answered with mock surprise when she already knew the news. ( ấy đã trả lời với vẻ ngạc nhiên giả vờ khi đã biết tin.)
  • Danh từ:

    • His proposal was met with mock and disbelief. (Đề xuất của anh ta đã nhận lại sự chế nhạo hoài nghi.)
    • This is not real leather; it's just a mock. (Đây không phải da thật; chỉ đồ giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a mock of someone/something": chế nhạo, biến ai đó/cái thành trò cười.

    • The unfair trial made a mock of justice. (Phiên tòa bất công đã biến công lý thành trò cười.)
  • "mock-up" (danh từ): mô hình nguyên mẫu, bản mô phỏng (thường dùng trong thiết kế, kỹ thuật).

    • The architect showed us a mock-up of the new building. (Kiến trúc sư cho chúng tôi xem mô hình nguyên mẫu của tòa nhà mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Mockery (danh từ): sự chế nhạo, sự giễu cợt; một điều đó quá tệ đến mức trở thành trò cười.

    • The decision was a mockery of democracy. (Quyết định đó một sự giễu cợt đối với nền dân chủ.)
  • Mocking (tính từ): tính chất chế giễu, nhạo báng.

    • He gave a mocking laugh. (Anh ta cười một cách chế giễu.)
  • Mocker (danh từ): người hay chế nhạo, kẻ hay nhạo báng.

Từ đồng nghĩa
  • Động từ (chế nhạo): Ridicule, tease, scoff at, make fun of.
  • Tính từ (giả): Fake, imitation, simulated, false.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mock at (động từ): công khai chế nhạo, giễu cợt ai/cái (cách dùng trang trọng hơn).
    • He mocked at their superstitious beliefs. (Anh ta chế giễu những niềm tin mê tín của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • A mock trial: một phiên tòa giả, thường được tổ chức để thực hành hoặc diễn tập.

    • Law students often participate in mock trials. (Sinh viên luật thường tham gia các phiên tòa giả.)
  • Mock turtle soup: một món súp được làm để mô phỏng món súp rùa thật, thường sử dụng thịt .

mock

The children mock their classmate's speech.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu
    • to make a mock of someone
      chế nhạo ai, chế giễu ai
tính từ
  1. giả, bắt chước
    • mock modesty
      khiêm tốn giả
    • mock battle
      trận giả
    • mock velvet
      nhung giả
ngoại động từ
  1. chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
  2. thách thức; xem khinh, coi thường
  3. lừa, lừa dối, đánh lừa
  4. nhại, giả làm
nội động từ
  1. (+ at) chế nhạo, nhạo báng, chế giễu