mg

mg

A scientist carefully measures 500 mg of magnesium powder on a laboratory scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miligam: "mg" ký hiệu viết tắt của "miligam" (milligram), một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn (1/1.000) gam. Đơn vị này thường được dùng để đo các chất khối lượng rất nhỏ, như trong y tế (liều lượng thuốc) hoặc hóa học.
    • Ký hiệu hóa học của Magie: "Mg" (viết hoa) ký hiệu hóa học của nguyên tố magie (magnesium), một kim loại nhẹ, màu trắng bạc, dễ uốn, cháy với ngọn lửa trắng sáng, chỉ tồn tại trong tự nhiên dưới dạng hợp chất (như magnesit, dolomit, carnallit, spinel, olivin).
dụ sử dụng
  • Miligam:

    • The doctor prescribed 500 mg of paracetamol. (Bác sĩ đơn 500 mg paracetamol.)
    • Each tablet contains 250 mg of calcium. (Mỗi viên thuốc chứa 250 mg canxi.)
  • Ký hiệu hóa học:

    • Mg is a vital element for human health. (Mg một nguyên tố thiết yếu cho sức khỏe con người.)
    • Magnesium (Mg) burns with a brilliant white flame. (Magie (Mg) cháy với ngọn lửa trắng sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y tế: "mg" thường xuất hiện trên nhãn thuốc để chỉ liều lượng chính xác.

    • The maximum daily dose is 1000 mg. (Liều tối đa hàng ngày 1000 mg.)
  • Trong hóa học: "Mg" được dùng trong công thức hóa học bảng tuần hoàn.

    • Mg(OH)₂ is used as an antacid. (Mg(OH)₂ được dùng làm thuốc kháng axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Milligram (danh từ): miligam, dạng viết đầy đủ của "mg".

    • A milligram is one thousandth of a gram. (Một miligam một phần nghìn gam.)
  • Microgram (danh từ): microgam (mcg), nhỏ hơn miligam (1 mg = 1000 mcg).

    • The vitamin B12 dose is 2.5 mcg. (Liều vitamin B12 2.5 mcg.)
Từ đồng nghĩa
  • 1/1,000 gram: một phần nghìn gam (dùng để giải thích "mg" trong ngữ cảnh đo lường).
  • Magnesium: magie (dùng để chỉ nguyên tố hóa học "Mg").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cho "mg" đây ký hiệu đơn vị hoặc nguyên tố, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "mg".