myg

myg

A scientist carefully measures one myg of a powdered substance on a laboratory scale.

Định nghĩa

Danh từ: - Một phần mười nghìn của một centner: "myg" một đơn vị đo lường khối lượng cổ, tương đương với 0,0001 centner (khoảng 10 gram trong hệ mét hiện đại, tùy theo định nghĩa centner cụ thể). Đây một từ cực kỳ hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật chuyên ngành về đo lường.

dụ sử dụng
  • (Người thương gia đã cân vàng bằng myg, một đơn vị ngày nay đã lỗi thời.)
  • (Một myg tương đương với một phần mười nghìn của một centner.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure in mygs": đo lường bằng đơn vị myg.

    • In ancient trade routes, spices were often measured in mygs. (Trên các tuyến đường thương mại cổ đại, gia vị thường được đo bằng myg.)
  • "myg as a historical unit": myg như một đơn vị lịch sử.

    • Scholars debate the exact weight of a myg in different regions. (Các học giả tranh luận về trọng lượng chính xác của một myg ở các vùng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Myg (không biến thể phổ biến): Từ này không dạng chia hay biến thể thông dụng do tính hiếm gặp chuyên môn hóa cao.
  • Centner (n): một đơn vị đo lường khối lượng tương đương 100 pound hoặc 50 kg, tùy theo hệ thống.
    • The centner was a standard unit in many European countries. (Centner một đơn vị tiêu chuẩnnhiều quốc gia châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Phần mười nghìn centner: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt hiện đại, nhưng có thể hiểu "một đơn vị trọng lượng nhỏ cổ xưa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do từ này chủ yếu danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "myg" đây từ chuyên ngành hẹp.