meg
Danh từ: - Một triệu (1.000.000): "meg" là một từ lóng, thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, tài chính hoặc khoa học để chỉ số một triệu (1.000.000). Từ này bắt nguồn từ tiền tố "mega-" trong Hệ đo lường quốc tế (SI), có nghĩa là một triệu.
- (Công ty báo cáo lợi nhuận 5 triệu.)
- (Kích thước tệp là 2 triệu byte, vì vậy sẽ mất một lúc để tải xuống.)
"meg" trong ngữ cảnh không chính thức: Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các báo cáo ngắn gọn, đặc biệt khi nói về tiền bạc, dữ liệu máy tính, hoặc đơn vị đo lường.
- He bought a house for 10 meg. (Anh ấy mua một căn nhà với giá 10 triệu.)
"meg" trong kỹ thuật: Có thể chỉ "megabyte" (MB) – đơn vị đo dung lượng dữ liệu, tương đương 1.000.000 byte.
- The video is 50 meg, so it’s too large to email. (Video này có dung lượng 50 meg, vì vậy quá lớn để gửi qua email.)
Mega (tiền tố/tính từ): Có nghĩa là "lớn", "khổng lồ", hoặc "một triệu" (trong hệ SI). Là dạng đầy đủ của "meg".
- The mega-project cost billions. (Dự án khổng lồ này có chi phí hàng tỷ.)
Megabyte (danh từ): Đơn vị đo dung lượng dữ liệu, thường được viết tắt là "MB" và đôi khi được gọi tắt là "meg".
- I need a 500 megabyte hard drive. (Tôi cần một ổ cứng 500 megabyte.)
Million: một triệu (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
- The population is 1 million. (Dân số là 1 triệu.)
Mega: từ lóng tương tự, thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc tài chính.
- The project cost 20 mega. (Dự án có chi phí 20 triệu.)
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "meg".
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "meg".