meade

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một vị tướng Mỹ: "Meade" dùng để chỉ George Gordon Meade, vị tướng chỉ huy quân đội Liên bang trong trận Gettysburg (1815-1872).
    • Tên của một nhà kinh tế học Anh: "Meade" cũng chỉ James Meade, nhà kinh tế học người Anh nổi tiếng với các nghiên cứu về thương mại tài chính quốc tế (1907-1995).
dụ sử dụng
  • (Tướng Meade đã lãnh đạo quân Liên bang đến chiến thắng tại Gettysburg.)
  • (James Meade đã giành giải Nobel Kinh tế vào năm 1977.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Meade of Gettysburg": cách gọi nhấn mạnh về vai trò lịch sử của George Meade.

    • Historians often refer to the Meade of Gettysburg as a pivotal figure in the Civil War. (Các nhà sử học thường gọi Meade của Gettysburg như một nhân vật then chốt trong Nội chiến.)
  • "the Meade model": khái niệm kinh tế dựa trên các lý thuyết của James Meade.

    • The Meade model of international trade remains influential in economic policy. (Mô hình Meade về thương mại quốc tế vẫn còn ảnh hưởng trong chính sách kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Mead (n): đồng cỏ, bãi cỏ (khác nghĩa, đừng nhầm lẫn).
    • The cattle grazed in the mead. (Đàn gia súc gặm cỏ trên đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • General: tướng quân (trong quân sự).
  • Economist: nhà kinh tế học (trong lĩnh vực kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Meade" danh từ riêng, không đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Meade" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.