meanie

meanie

A boy calls his friend a meanie for taking his toy.

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ keo kiệt, người xấu tính: "meanie" dùng để chỉ một người tính cách xấu, thường keo kiệt, ích kỷ, hoặc hay làm tổn thương người khác. Từ này mang tính thân mật, thường được trẻ em hoặc trong giao tiếp hàng ngày sử dụng để chỉ trích ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc hài hước.

dụ sử dụng
  • (Đừng keo kiệt thế! Chia kẹo cho em trai đi.)
  • (Sếp tôi đúng một người xấu tính; ông ấy không bao giờ cho chúng tôi về sớm đã làm xong hết việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call someone a meanie": gọi ai đó kẻ xấu tính.

    • The kids called the old man a meanie because he wouldn't let them play in his yard. (Bọn trẻ gọi ông già kẻ xấu tính ông không cho chúng chơi trong sân nhà ông.)
  • "meanie" có thể được dùng trong ngữ cảnh mỉa mai hoặc thân mật giữa bạn bè.

    • You forgot my birthday? You're such a meanie! (Cậu quên sinh nhật tớ à? Cậu đúng đồ xấu tính!)
Biến thể từ gần giống
  • Mean (tính từ): xấu tính, keo kiệt.

    • She is a mean person who never helps anyone. ( ấy một người xấu tính, không bao giờ giúp đỡ ai.)
  • Meany (danh từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "meanie", ít phổ biến hơn.

    • Stop being a meany and give back my toy! (Đừng làm đồ xấu tính nữa, trả đồ chơi cho tôi!)
Từ đồng nghĩa
  • Scrooge: kẻ keo kiệt, bủn xỉn (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học).

    • He's such a Scrooge; he never spends money on anything fun. (Anh ta đúng một kẻ keo kiệt; không bao giờ tiêu tiền vào thứ vui vẻ cả.)
  • Grouch: người hay càu nhàu, khó chịu.

    • My neighbor is a grouch who complains about everything. (Hàng xóm của tôi một người hay càu nhàu, phàn nàn về mọi thứ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "meanie".
Thành ngữ liên quan
  • "to be a meanie": trở nên xấu tính hoặc keo kiệt.
    • If you don't let me borrow your book, you're being a meanie. (Nếu bạn không cho tôi mượn sách, bạn đang xấu tính đấy.)