maine
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Bang Maine: Một tiểu bang thuộc vùng New England, Hoa Kỳ, nổi tiếng với đường bờ biển dài, rừng rậm và hải sản, đặc biệt là tôm hùm. Bang Maine là tiểu bang cực đông bắc của Hoa Kỳ, giáp biên giới Canada.
Ví dụ sử dụng
- (Maine nổi tiếng với đường bờ biển đẹp và tôm hùm.)
- (Cô ấy đã dành kỳ nghỉ hè của mình ở Maine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as cold as a Maine winter": lạnh như mùa đông ở Maine (thành ngữ so sánh).
- The wind outside is as cold as a Maine winter. (Gió bên ngoài lạnh như mùa đông ở Maine.)
Biến thể và từ gần giống
- Mainer (danh từ): người dân bang Maine.
- He is a proud Mainer. (Anh ấy là một người dân Maine đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- The Pine Tree State: biệt danh của bang Maine.
- New England state: tiểu bang vùng New England (chỉ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Maine")
Thành ngữ liên quan
- "as Maine goes, so goes the nation": biến thể của câu nói chính trị, ám chỉ xu hướng bầu cử của Maine có thể dự báo kết quả toàn quốc (ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Some pundits believe that as Maine goes, so goes the nation. (Một số nhà phân tích tin rằng khi Maine thay đổi, cả nước cũng thay đổi theo.)