mane
/mein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bờm: Lớp lông dài và dày mọc dọc theo cổ và sống lưng của một số loài động vật như ngựa, sư tử.
- (Nghĩa bóng) Tóc dày và dài: Dùng để chỉ mái tóc dày, dài và rậm của một người, thường với hàm ý mạnh mẽ hoặc hoang dã.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- The lion shook its majestic mane. (Con sư tử lắc bộ bờm hùng vĩ của nó.)
- She brushed the horse's thick, black mane. (Cô ấy chải bộ bờm dày màu đen của con ngựa.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- He is known for his unruly mane of red hair. (Anh ấy nổi tiếng với mái tóc đỏ dày và rối bù.)
- The rock star tossed her mane on stage. (Ngôi sao nhạc rock tung mái tóc dài của cô ấy trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A mane of hair": Một cụm từ cố định để miêu tả mái tóc dày và dài một cách đặc biệt.
- She has a beautiful mane of chestnut hair. (Cô ấy có một mái tóc màu hạt dẻ dày và đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Maned (tính từ): Có bờm.
- The maned wolf is a species from South America. (Sói bờm là một loài đến từ Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Cho bờm động vật: Crest (mào lông).
- Cho tóc người (nghĩa bóng): Head of hair (mái tóc), locks (mái tóc, văn chương).
Thành ngữ liên quan
- "To have a mane like a lion": Có mái tóc dày và bồng bềnh như bờm sư tử, thường chỉ sự mạnh mẽ hoặc phong cách nổi bật.
- With his wild curls, he had a mane like a lion. (Với những lọn tóc xoăn rối, anh ta có một mái tóc như bờm sư tử.)
danh từ
- bờm (ngựa, sư tử)
- (nghĩa bóng) tóc bờm (để dài và cộm lên)