meaningless

/'mi:niɳfulnis/
Học thuật
Thân thiện
meaningless

A child stares at a page of meaningless scribbles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô nghĩa, không ý nghĩa: Chỉ sự vật, hành động, lời nói hoặc tình huống không mục đích, giá trị hoặc ý nghĩa rõ ràng nào cả. không truyền tải thông tin hữu ích hoặc không dẫn đến kết quả nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The symbols on the ancient stone appeared completely meaningless to the archaeologists. (Những biểu tượng trên phiến đá cổ dường như hoàn toàn vô nghĩa đối với các nhà khảo cổ.)
    • He felt his job was repetitive and meaningless. (Anh ấy cảm thấy công việc của mình lặp đi lặp lại vô nghĩa.)
    • Without context, the data is just a meaningless string of numbers. (Nếu không ngữ cảnh, dữ liệu đó chỉ một chuỗi số vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "render something meaningless": làm cho cái đó trở nên vô nghĩa.

    • The new evidence rendered the previous theory meaningless. (Bằng chứng mới đã làm cho lý thuyết trước đó trở nên vô nghĩa.)
  • "in a meaningless way": một cách vô nghĩa, không mục đích.

    • He kept scrolling through his phone in a meaningless way, not looking for anything in particular. (Anh ta cứ lướt điện thoại một cách vô nghĩa, không thực sự tìm kiếm thứ cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Meaninglessness (danh từ): Sự vô nghĩa, tính chất vô nghĩa.
    • He was overwhelmed by a feeling of meaninglessness. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi cảm giác về sự vô nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointless: vô ích, không mục đích.
  • Senseless: vô nghĩa, phi lý.
  • Purposeless: không mục đích.
Từ trái nghĩa
  • Meaningful: ý nghĩa.
  • Significant: quan trọng, đáng kể.
  • Purposeful: chủ đích, mục đích.
meaningless

A child stares at a page of meaningless scribbles.

tính từ
  1. vô nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "meaningless"