dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
meat
Words Mentioning "meat"
ăn mặn
ăn vã
áp chảo
bạc nhạc
băm
băm viên
bánh đa nem
bánh chả
bánh xèo
bầu dục
bầy nhầy
béo
bèo nhèo
bốc mùi
bụng nhụng
bùng nhùng
cặp díp
cầy
chả
chán
chả rán
chay
dai
gai gốc
giả cầy
hạt lựu
khí
lát
lủng lẳng
mặn
miến
miếng
Mường
nạc
ngốn
nhây
nhèo
nhừ
nồng
nước xáo
nướng
ôi
ớn
phở
phức
rán
rim
ruốc
thịt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...