ớn

verb
  1. to be sickening for; to be fed up
    • ăn mãi thịt, ớn lắm
      to be fed up with meat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ớn
Bé cảm thấy ớn lạnh khi bước vào bể bơi.