khí

noun
  1. gas
    • khí thiên nhiên
      natural gas
noun
  1. semon; sperm enough; a little; a bit
    • thịt khí mặn
      the meat is bit salty

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khí
Một quả bóng bay chứa đầy khí heli bay lên trời.