mali

mali

A map of Africa highlights the country of Mali in a different color.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mali: Một quốc gia nằm trong lục địa châu Phi, không giáp biển, thuộc khu vực Tây Phi. Mali giành được độc lập từ Pháp vào năm 1960 từng trung tâm của nền văn minh Tây Phi trong hơn 4.000 năm.

dụ sử dụng
  • (Mali nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú, bao gồm thành phố cổ Timbuktu.)
  • (Nền kinh tế của Mali phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp khai thác mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Republic of Mali": Tên chính thức của quốc gia này.

    • The Republic of Mali is a member of the African Union. (Cộng hòa Mali thành viên của Liên minh châu Phi.)
  • "Malian": Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật nguồn gốc từ Mali.

    • Malian music, such as the kora instrument, is world-renowned. (Âm nhạc Mali, chẳng hạn như nhạc cụ kora, nổi tiếng thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Malian (tính từ): thuộc về Mali.

    • The Malian government is working to improve education. (Chính phủ Mali đang làm việc để cải thiện giáo dục.)
  • Malian (danh từ): người dân Mali.

    • Many Malians speak Bambara as their first language. (Nhiều người Mali nói tiếng Bambara như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cộng hòa Mali: tên gọi chính thức của quốc gia.
  • Tây Phi: Mali nằm trong khu vực địa này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "Mali" đây danh từ riêng chỉ tên quốc gia.

Thành ngữ liên quan
  • "The heart of West Africa": Một cách miêu tả Mali như trung tâm văn hóa lịch sử của Tây Phi.
    • Mali is often called the heart of West Africa due to its historical significance. (Mali thường được gọi là trái tim của Tây Phi tầm quan trọng lịch sử của .)