meloid
Định nghĩa
Danh từ: Bọ cánh cứng tiết ra chất gây phồng rộp da. Đây là một loài côn trùng thuộc họ Meloidae, thường được gọi là bọ ban miêu hoặc bọ phồng da.
Ví dụ sử dụng
- (Bọ meloid được biết đến với chất tiết phòng vệ của nó.)
- (Nông dân thận trọng khi ở gần bọ meloid vì chúng có thể gây hại cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Meloid dermatitis": viêm da do tiếp xúc với chất tiết của bọ meloid.
- Handling a meloid without gloves can lead to meloid dermatitis. (Chạm vào bọ meloid mà không đeo găng tay có thể dẫn đến viêm da meloid.)
Biến thể và từ gần giống
- Meloidae (danh từ số nhiều): họ bọ cánh cứng chứa các loài meloid.
- The family Meloidae includes over 2,500 species worldwide. (Họ Meloidae bao gồm hơn 2.500 loài trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Blister beetle: bọ phồng da (tên thông dụng).
- Spanish fly: ruồi Tây Ban Nha (một loài meloid cụ thể, ).
Các cụm từ liên quan
- Meloid secretion: chất tiết của bọ meloid.
- The meloid secretion contains cantharidin, a toxic compound. (Chất tiết của bọ meloid chứa cantharidin, một hợp chất độc hại.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "meloid".